FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 11/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1001 10096 Xã Hòa Phú Xã Thành phố Hà Nội
1002 10114 Xã Thanh Oai Xã Thành phố Hà Nội
1003 10126 Xã Bình Minh Xã Thành phố Hà Nội
1004 10144 Xã Tam Hưng Xã Thành phố Hà Nội
1005 10180 Xã Dân Hòa Xã Thành phố Hà Nội
1006 10183 Xã Thường Tín Xã Thành phố Hà Nội
1007 10210 Xã Hồng Vân Xã Thành phố Hà Nội
1008 10231 Xã Thượng Phúc Xã Thành phố Hà Nội
1009 10237 Xã Chương Dương Xã Thành phố Hà Nội
1010 10273 Xã Phú Xuyên Xã Thành phố Hà Nội
1011 10279 Xã Phượng Dực Xã Thành phố Hà Nội
1012 10330 Xã Chuyên Mỹ Xã Thành phố Hà Nội
1013 10342 Xã Đại Xuyên Xã Thành phố Hà Nội
1014 10354 Xã Vân Đình Xã Thành phố Hà Nội
1015 10369 Xã Ứng Thiên Xã Thành phố Hà Nội
1016 10402 Xã Ứng Hòa Xã Thành phố Hà Nội
1017 10417 Xã Hòa Xá Xã Thành phố Hà Nội
1018 10441 Xã Mỹ Đức Xã Thành phố Hà Nội
1019 10459 Xã Phúc Sơn Xã Thành phố Hà Nội
1020 10465 Xã Hồng Sơn Xã Thành phố Hà Nội
1021 10489 Xã Hương Sơn Xã Thành phố Hà Nội
1022 10507 Phường Thành Đông Phường Thành phố Hải Phòng
1023 10525 Phường Hải Dương Phường Thành phố Hải Phòng
1024 10532 Phường Lê Thanh Nghị Phường Thành phố Hải Phòng
1025 10537 Phường Tân Hưng Phường Thành phố Hải Phòng
1026 10543 Phường Việt Hòa Phường Thành phố Hải Phòng
1027 10546 Phường Chí Linh Phường Thành phố Hải Phòng
1028 10549 Phường Chu Văn An Phường Thành phố Hải Phòng
1029 10552 Phường Nguyễn Trãi Phường Thành phố Hải Phòng
1030 10570 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Hải Phòng
1031 10573 Phường Trần Nhân Tông Phường Thành phố Hải Phòng
1032 10603 Phường Lê Đại Hành Phường Thành phố Hải Phòng
1033 10606 Xã Nam Sách Xã Thành phố Hải Phòng
1034 10615 Xã Hợp Tiến Xã Thành phố Hải Phòng
1035 10633 Xã Trần Phú Xã Thành phố Hải Phòng
1036 10642 Xã Thái Tân Xã Thành phố Hải Phòng
1037 10645 Xã An Phú Xã Thành phố Hải Phòng
1038 10660 Phường Ái Quốc Phường Thành phố Hải Phòng
1039 10675 Phường Kinh Môn Phường Thành phố Hải Phòng
1040 10678 Phường Bắc An Phụ Phường Thành phố Hải Phòng
1041 10705 Xã Nam An Phụ Xã Thành phố Hải Phòng
1042 10714 Phường Nhị Chiểu Phường Thành phố Hải Phòng
1043 10726 Phường Phạm Sư Mạnh Phường Thành phố Hải Phòng
1044 10729 Phường Trần Liễu Phường Thành phố Hải Phòng
1045 10744 Phường Nguyễn Đại Năng Phường Thành phố Hải Phòng
1046 10750 Xã Phú Thái Xã Thành phố Hải Phòng
1047 10756 Xã Lai Khê Xã Thành phố Hải Phòng
1048 10792 Xã An Thành Xã Thành phố Hải Phòng
1049 10804 Xã Kim Thành Xã Thành phố Hải Phòng
1050 10813 Xã Thanh Hà Xã Thành phố Hải Phòng
1051 10816 Xã Hà Bắc Xã Thành phố Hải Phòng
1052 10837 Phường Nam Đồng Phường Thành phố Hải Phòng
1053 10843 Xã Hà Nam Xã Thành phố Hải Phòng
1054 10846 Xã Hà Tây Xã Thành phố Hải Phòng
1055 10882 Xã Hà Đông Xã Thành phố Hải Phòng
1056 10888 Xã Cẩm Giang Xã Thành phố Hải Phòng
1057 10891 Phường Tứ Minh Phường Thành phố Hải Phòng
1058 10903 Xã Cẩm Giàng Xã Thành phố Hải Phòng
1059 10909 Xã Tuệ Tĩnh Xã Thành phố Hải Phòng
1060 10930 Xã Mao Điền Xã Thành phố Hải Phòng
1061 10945 Xã Kẻ Sặt Xã Thành phố Hải Phòng
1062 10966 Xã Bình Giang Xã Thành phố Hải Phòng
1063 10972 Xã Đường An Xã Thành phố Hải Phòng
1064 10993 Xã Thượng Hồng Xã Thành phố Hải Phòng
1065 10999 Xã Gia Lộc Xã Thành phố Hải Phòng
1066 11002 Phường Thạch Khôi Phường Thành phố Hải Phòng
1067 11020 Xã Yết Kiêu Xã Thành phố Hải Phòng
1068 11050 Xã Gia Phúc Xã Thành phố Hải Phòng
1069 11065 Xã Trường Tân Xã Thành phố Hải Phòng
1070 11074 Xã Tứ Kỳ Xã Thành phố Hải Phòng
1071 11086 Xã Đại Sơn Xã Thành phố Hải Phòng
1072 11113 Xã Tân Kỳ Xã Thành phố Hải Phòng
1073 11131 Xã Chí Minh Xã Thành phố Hải Phòng
1074 11140 Xã Lạc Phượng Xã Thành phố Hải Phòng
1075 11146 Xã Nguyên Giáp Xã Thành phố Hải Phòng
1076 11164 Xã Vĩnh Lại Xã Thành phố Hải Phòng
1077 11167 Xã Tân An Xã Thành phố Hải Phòng
1078 11203 Xã Ninh Giang Xã Thành phố Hải Phòng
1079 11218 Xã Hồng Châu Xã Thành phố Hải Phòng
1080 11224 Xã Khúc Thừa Dụ Xã Thành phố Hải Phòng
1081 11239 Xã Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
1082 11242 Xã Nguyễn Lương Bằng Xã Thành phố Hải Phòng
1083 11254 Xã Bắc Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
1084 11257 Xã Hải Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
1085 11284 Xã Nam Thanh Miện Xã Thành phố Hải Phòng
1086 11311 Phường Hồng Bàng Phường Thành phố Hải Phòng
1087 11329 Phường Ngô Quyền Phường Thành phố Hải Phòng
1088 11359 Phường Gia Viên Phường Thành phố Hải Phòng
1089 11383 Phường Lê Chân Phường Thành phố Hải Phòng
1090 11407 Phường An Biên Phường Thành phố Hải Phòng
1091 11411 Phường Đông Hải Phường Thành phố Hải Phòng
1092 11413 Phường Hải An Phường Thành phố Hải Phòng
1093 11443 Phường Kiến An Phường Thành phố Hải Phòng
1094 11446 Phường Phù Liễn Phường Thành phố Hải Phòng
1095 11455 Phường Đồ Sơn Phường Thành phố Hải Phòng
1096 11473 Phường Bạch Đằng Phường Thành phố Hải Phòng
1097 11488 Phường Lưu Kiếm Phường Thành phố Hải Phòng
1098 11503 Xã Việt Khê Xã Thành phố Hải Phòng
1099 11506 Phường Lê Ích Mộc Phường Thành phố Hải Phòng
1100 11533 Phường Hòa Bình Phường Thành phố Hải Phòng

🗺️ Xem theo tỉnh thành