FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 12/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1101 11542 Phường Nam Triệu Phường Thành phố Hải Phòng
1102 11557 Phường Thiên Hương Phường Thành phố Hải Phòng
1103 11560 Phường Thủy Nguyên Phường Thành phố Hải Phòng
1104 11581 Phường An Dương Phường Thành phố Hải Phòng
1105 11593 Phường An Phong Phường Thành phố Hải Phòng
1106 11602 Phường Hồng An Phường Thành phố Hải Phòng
1107 11617 Phường An Hải Phường Thành phố Hải Phòng
1108 11629 Xã An Lão Xã Thành phố Hải Phòng
1109 11635 Xã An Trường Xã Thành phố Hải Phòng
1110 11647 Xã An Quang Xã Thành phố Hải Phòng
1111 11668 Xã An Khánh Xã Thành phố Hải Phòng
1112 11674 Xã An Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
1113 11680 Xã Kiến Thụy Xã Thành phố Hải Phòng
1114 11689 Phường Hưng Đạo Phường Thành phố Hải Phòng
1115 11692 Phường Dương Kinh Phường Thành phố Hải Phòng
1116 11713 Xã Nghi Dương Xã Thành phố Hải Phòng
1117 11725 Xã Kiến Minh Xã Thành phố Hải Phòng
1118 11728 Xã Kiến Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
1119 11737 Phường Nam Đồ Sơn Phường Thành phố Hải Phòng
1120 11749 Xã Kiến Hải Xã Thành phố Hải Phòng
1121 11755 Xã Tiên Lãng Xã Thành phố Hải Phòng
1122 11761 Xã Quyết Thắng Xã Thành phố Hải Phòng
1123 11779 Xã Tân Minh Xã Thành phố Hải Phòng
1124 11791 Xã Tiên Minh Xã Thành phố Hải Phòng
1125 11806 Xã Chấn Hưng Xã Thành phố Hải Phòng
1126 11809 Xã Hùng Thắng Xã Thành phố Hải Phòng
1127 11824 Xã Vĩnh Bảo Xã Thành phố Hải Phòng
1128 11836 Xã Vĩnh Thịnh Xã Thành phố Hải Phòng
1129 11842 Xã Vĩnh Thuận Xã Thành phố Hải Phòng
1130 11848 Xã Vĩnh Hòa Xã Thành phố Hải Phòng
1131 11875 Xã Vĩnh Hải Xã Thành phố Hải Phòng
1132 11887 Xã Vĩnh Am Xã Thành phố Hải Phòng
1133 11911 Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm Xã Thành phố Hải Phòng
1134 11914 Đặc khu Cát Hải Đặc khu Thành phố Hải Phòng
1135 11948 Đặc khu Bạch Long Vĩ Đặc khu Thành phố Hải Phòng
1136 11953 Phường Phố Hiến Phường Tỉnh Hưng Yên
1137 11977 Xã Tân Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1138 11980 Phường Hồng Châu Phường Tỉnh Hưng Yên
1139 11983 Phường Sơn Nam Phường Tỉnh Hưng Yên
1140 11992 Xã Lạc Đạo Xã Tỉnh Hưng Yên
1141 11995 Xã Đại Đồng Xã Tỉnh Hưng Yên
1142 12004 Xã Như Quỳnh Xã Tỉnh Hưng Yên
1143 12019 Xã Văn Giang Xã Tỉnh Hưng Yên
1144 12025 Xã Phụng Công Xã Tỉnh Hưng Yên
1145 12031 Xã Nghĩa Trụ Xã Tỉnh Hưng Yên
1146 12049 Xã Mễ Sở Xã Tỉnh Hưng Yên
1147 12064 Xã Nguyễn Văn Linh Xã Tỉnh Hưng Yên
1148 12070 Xã Hoàn Long Xã Tỉnh Hưng Yên
1149 12073 Xã Yên Mỹ Xã Tỉnh Hưng Yên
1150 12091 Xã Việt Yên Xã Tỉnh Hưng Yên
1151 12103 Phường Mỹ Hào Phường Tỉnh Hưng Yên
1152 12127 Phường Thượng Hồng Phường Tỉnh Hưng Yên
1153 12133 Phường Đường Hào Phường Tỉnh Hưng Yên
1154 12142 Xã Ân Thi Xã Tỉnh Hưng Yên
1155 12148 Xã Phạm Ngũ Lão Xã Tỉnh Hưng Yên
1156 12166 Xã Xuân Trúc Xã Tỉnh Hưng Yên
1157 12184 Xã Nguyễn Trãi Xã Tỉnh Hưng Yên
1158 12196 Xã Hồng Quang Xã Tỉnh Hưng Yên
1159 12205 Xã Khoái Châu Xã Tỉnh Hưng Yên
1160 12223 Xã Triệu Việt Vương Xã Tỉnh Hưng Yên
1161 12238 Xã Việt Tiến Xã Tỉnh Hưng Yên
1162 12247 Xã Châu Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1163 12271 Xã Chí Minh Xã Tỉnh Hưng Yên
1164 12280 Xã Lương Bằng Xã Tỉnh Hưng Yên
1165 12286 Xã Nghĩa Dân Xã Tỉnh Hưng Yên
1166 12313 Xã Đức Hợp Xã Tỉnh Hưng Yên
1167 12322 Xã Hiệp Cường Xã Tỉnh Hưng Yên
1168 12337 Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tỉnh Hưng Yên
1169 12361 Xã Tiên Hoa Xã Tỉnh Hưng Yên
1170 12364 Xã Tiên Lữ Xã Tỉnh Hưng Yên
1171 12391 Xã Quang Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1172 12406 Xã Đoàn Đào Xã Tỉnh Hưng Yên
1173 12424 Xã Tiên Tiến Xã Tỉnh Hưng Yên
1174 12427 Xã Tống Trân Xã Tỉnh Hưng Yên
1175 12452 Phường Trần Hưng Đạo Phường Tỉnh Hưng Yên
1176 12454 Phường Trần Lãm Phường Tỉnh Hưng Yên
1177 12466 Phường Vũ Phúc Phường Tỉnh Hưng Yên
1178 12472 Xã Quỳnh Phụ Xã Tỉnh Hưng Yên
1179 12499 Xã A Sào Xã Tỉnh Hưng Yên
1180 12511 Xã Minh Thọ Xã Tỉnh Hưng Yên
1181 12517 Xã Ngọc Lâm Xã Tỉnh Hưng Yên
1182 12523 Xã Phụ Dực Xã Tỉnh Hưng Yên
1183 12526 Xã Đồng Bằng Xã Tỉnh Hưng Yên
1184 12532 Xã Nguyễn Du Xã Tỉnh Hưng Yên
1185 12577 Xã Quỳnh An Xã Tỉnh Hưng Yên
1186 12583 Xã Tân Tiến Xã Tỉnh Hưng Yên
1187 12586 Xã Hưng Hà Xã Tỉnh Hưng Yên
1188 12595 Xã Ngự Thiên Xã Tỉnh Hưng Yên
1189 12613 Xã Long Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1190 12619 Xã Diên Hà Xã Tỉnh Hưng Yên
1191 12631 Xã Thần Khê Xã Tỉnh Hưng Yên
1192 12634 Xã Tiên La Xã Tỉnh Hưng Yên
1193 12676 Xã Lê Quý Đôn Xã Tỉnh Hưng Yên
1194 12685 Xã Hồng Minh Xã Tỉnh Hưng Yên
1195 12688 Xã Đông Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1196 12694 Xã Bắc Đông Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1197 12700 Xã Bắc Tiên Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1198 12736 Xã Đông Tiên Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1199 12745 Xã Bắc Đông Quan Xã Tỉnh Hưng Yên
1200 12754 Xã Tiên Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên

🗺️ Xem theo tỉnh thành