FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 13/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1201 12763 Xã Nam Tiên Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1202 12775 Xã Nam Đông Hưng Xã Tỉnh Hưng Yên
1203 12793 Xã Đông Quan Xã Tỉnh Hưng Yên
1204 12817 Phường Trà Lý Phường Tỉnh Hưng Yên
1205 12826 Xã Thái Thụy Xã Tỉnh Hưng Yên
1206 12850 Xã Tây Thụy Anh Xã Tỉnh Hưng Yên
1207 12859 Xã Bắc Thụy Anh Xã Tỉnh Hưng Yên
1208 12862 Xã Đông Thụy Anh Xã Tỉnh Hưng Yên
1209 12865 Xã Thụy Anh Xã Tỉnh Hưng Yên
1210 12904 Xã Nam Thụy Anh Xã Tỉnh Hưng Yên
1211 12916 Xã Bắc Thái Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1212 12919 Xã Tây Thái Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1213 12922 Xã Thái Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1214 12943 Xã Đông Thái Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1215 12961 Xã Nam Thái Ninh Xã Tỉnh Hưng Yên
1216 12970 Xã Tiền Hải Xã Tỉnh Hưng Yên
1217 12988 Xã Đông Tiền Hải Xã Tỉnh Hưng Yên
1218 13003 Xã Đồng Châu Xã Tỉnh Hưng Yên
1219 13021 Xã Ái Quốc Xã Tỉnh Hưng Yên
1220 13039 Xã Tây Tiền Hải Xã Tỉnh Hưng Yên
1221 13057 Xã Nam Cường Xã Tỉnh Hưng Yên
1222 13063 Xã Nam Tiền Hải Xã Tỉnh Hưng Yên
1223 13066 Xã Hưng Phú Xã Tỉnh Hưng Yên
1224 13075 Xã Kiến Xương Xã Tỉnh Hưng Yên
1225 13093 Xã Trà Giang Xã Tỉnh Hưng Yên
1226 13096 Xã Bình Nguyên Xã Tỉnh Hưng Yên
1227 13120 Xã Lê Lợi Xã Tỉnh Hưng Yên
1228 13132 Xã Quang Lịch Xã Tỉnh Hưng Yên
1229 13141 Xã Vũ Quý Xã Tỉnh Hưng Yên
1230 13159 Xã Hồng Vũ Xã Tỉnh Hưng Yên
1231 13183 Xã Bình Thanh Xã Tỉnh Hưng Yên
1232 13186 Xã Bình Định Xã Tỉnh Hưng Yên
1233 13192 Xã Vũ Thư Xã Tỉnh Hưng Yên
1234 13219 Xã Vạn Xuân Xã Tỉnh Hưng Yên
1235 13222 Xã Thư Trì Xã Tỉnh Hưng Yên
1236 13225 Phường Thái Bình Phường Tỉnh Hưng Yên
1237 13246 Xã Tân Thuận Xã Tỉnh Hưng Yên
1238 13264 Xã Thư Vũ Xã Tỉnh Hưng Yên
1239 13279 Xã Vũ Tiên Xã Tỉnh Hưng Yên
1240 13285 Phường Phủ Lý Phường Tỉnh Ninh Bình
1241 13291 Phường Phù Vân Phường Tỉnh Ninh Bình
1242 13318 Phường Châu Sơn Phường Tỉnh Ninh Bình
1243 13324 Phường Duy Tiên Phường Tỉnh Ninh Bình
1244 13330 Phường Duy Tân Phường Tỉnh Ninh Bình
1245 13336 Phường Duy Hà Phường Tỉnh Ninh Bình
1246 13348 Phường Đồng Văn Phường Tỉnh Ninh Bình
1247 13363 Phường Tiên Sơn Phường Tỉnh Ninh Bình
1248 13366 Phường Hà Nam Phường Tỉnh Ninh Bình
1249 13384 Phường Kim Bảng Phường Tỉnh Ninh Bình
1250 13393 Phường Lê Hồ Phường Tỉnh Ninh Bình
1251 13396 Phường Nguyễn Úy Phường Tỉnh Ninh Bình
1252 13402 Phường Kim Thanh Phường Tỉnh Ninh Bình
1253 13420 Phường Tam Chúc Phường Tỉnh Ninh Bình
1254 13435 Phường Lý Thường Kiệt Phường Tỉnh Ninh Bình
1255 13444 Phường Liêm Tuyền Phường Tỉnh Ninh Bình
1256 13456 Xã Liêm Hà Xã Tỉnh Ninh Bình
1257 13474 Xã Tân Thanh Xã Tỉnh Ninh Bình
1258 13483 Xã Thanh Bình Xã Tỉnh Ninh Bình
1259 13489 Xã Thanh Lâm Xã Tỉnh Ninh Bình
1260 13495 Xã Thanh Liêm Xã Tỉnh Ninh Bình
1261 13501 Xã Bình Mỹ Xã Tỉnh Ninh Bình
1262 13504 Xã Bình Lục Xã Tỉnh Ninh Bình
1263 13531 Xã Bình Giang Xã Tỉnh Ninh Bình
1264 13540 Xã Bình An Xã Tỉnh Ninh Bình
1265 13558 Xã Bình Sơn Xã Tỉnh Ninh Bình
1266 13573 Xã Lý Nhân Xã Tỉnh Ninh Bình
1267 13579 Xã Bắc Lý Xã Tỉnh Ninh Bình
1268 13591 Xã Nam Xang Xã Tỉnh Ninh Bình
1269 13594 Xã Trần Thương Xã Tỉnh Ninh Bình
1270 13597 Xã Vĩnh Trụ Xã Tỉnh Ninh Bình
1271 13609 Xã Nhân Hà Xã Tỉnh Ninh Bình
1272 13627 Xã Nam Lý Xã Tỉnh Ninh Bình
1273 13669 Phường Nam Định Phường Tỉnh Ninh Bình
1274 13684 Phường Thiên Trường Phường Tỉnh Ninh Bình
1275 13693 Phường Đông A Phường Tỉnh Ninh Bình
1276 13699 Phường Thành Nam Phường Tỉnh Ninh Bình
1277 13708 Phường Mỹ Lộc Phường Tỉnh Ninh Bình
1278 13741 Xã Vụ Bản Xã Tỉnh Ninh Bình
1279 13750 Xã Minh Tân Xã Tỉnh Ninh Bình
1280 13753 Xã Hiển Khánh Xã Tỉnh Ninh Bình
1281 13777 Phường Trường Thi Phường Tỉnh Ninh Bình
1282 13786 Xã Liên Minh Xã Tỉnh Ninh Bình
1283 13795 Xã Ý Yên Xã Tỉnh Ninh Bình
1284 13807 Xã Tân Minh Xã Tỉnh Ninh Bình
1285 13822 Xã Phong Doanh Xã Tỉnh Ninh Bình
1286 13834 Xã Vũ Dương Xã Tỉnh Ninh Bình
1287 13864 Xã Vạn Thắng Xã Tỉnh Ninh Bình
1288 13870 Xã Yên Cường Xã Tỉnh Ninh Bình
1289 13879 Xã Yên Đồng Xã Tỉnh Ninh Bình
1290 13891 Xã Nghĩa Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1291 13894 Xã Rạng Đông Xã Tỉnh Ninh Bình
1292 13900 Xã Đồng Thịnh Xã Tỉnh Ninh Bình
1293 13918 Xã Nghĩa Sơn Xã Tỉnh Ninh Bình
1294 13927 Xã Hồng Phong Xã Tỉnh Ninh Bình
1295 13939 Xã Quỹ Nhất Xã Tỉnh Ninh Bình
1296 13957 Xã Nghĩa Lâm Xã Tỉnh Ninh Bình
1297 13966 Xã Nam Trực Xã Tỉnh Ninh Bình
1298 13972 Phường Vị Khê Phường Tỉnh Ninh Bình
1299 13984 Phường Hồng Quang Phường Tỉnh Ninh Bình
1300 13987 Xã Nam Hồng Xã Tỉnh Ninh Bình

🗺️ Xem theo tỉnh thành