FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 14/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1301 14005 Xã Nam Ninh Xã Tỉnh Ninh Bình
1302 14011 Xã Nam Minh Xã Tỉnh Ninh Bình
1303 14014 Xã Nam Đồng Xã Tỉnh Ninh Bình
1304 14026 Xã Cổ Lễ Xã Tỉnh Ninh Bình
1305 14038 Xã Ninh Giang Xã Tỉnh Ninh Bình
1306 14053 Xã Trực Ninh Xã Tỉnh Ninh Bình
1307 14056 Xã Cát Thành Xã Tỉnh Ninh Bình
1308 14062 Xã Quang Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1309 14071 Xã Minh Thái Xã Tỉnh Ninh Bình
1310 14077 Xã Ninh Cường Xã Tỉnh Ninh Bình
1311 14089 Xã Xuân Trường Xã Tỉnh Ninh Bình
1312 14095 Xã Xuân Hồng Xã Tỉnh Ninh Bình
1313 14104 Xã Xuân Giang Xã Tỉnh Ninh Bình
1314 14122 Xã Xuân Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1315 14161 Xã Giao Minh Xã Tỉnh Ninh Bình
1316 14167 Xã Giao Thủy Xã Tỉnh Ninh Bình
1317 14179 Xã Giao Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1318 14182 Xã Giao Hòa Xã Tỉnh Ninh Bình
1319 14194 Xã Giao Bình Xã Tỉnh Ninh Bình
1320 14203 Xã Giao Phúc Xã Tỉnh Ninh Bình
1321 14212 Xã Giao Ninh Xã Tỉnh Ninh Bình
1322 14215 Xã Hải Hậu Xã Tỉnh Ninh Bình
1323 14218 Xã Hải Tiến Xã Tỉnh Ninh Bình
1324 14221 Xã Hải Thịnh Xã Tỉnh Ninh Bình
1325 14236 Xã Hải Anh Xã Tỉnh Ninh Bình
1326 14248 Xã Hải Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1327 14281 Xã Hải An Xã Tỉnh Ninh Bình
1328 14287 Xã Hải Quang Xã Tỉnh Ninh Bình
1329 14308 Xã Hải Xuân Xã Tỉnh Ninh Bình
1330 14329 Phường Hoa Lư Phường Tỉnh Ninh Bình
1331 14359 Phường Nam Hoa Lư Phường Tỉnh Ninh Bình
1332 14362 Phường Tam Điệp Phường Tỉnh Ninh Bình
1333 14365 Phường Trung Sơn Phường Tỉnh Ninh Bình
1334 14371 Phường Yên Sơn Phường Tỉnh Ninh Bình
1335 14389 Xã Gia Lâm Xã Tỉnh Ninh Bình
1336 14401 Xã Gia Tường Xã Tỉnh Ninh Bình
1337 14404 Xã Cúc Phương Xã Tỉnh Ninh Bình
1338 14407 Xã Phú Sơn Xã Tỉnh Ninh Bình
1339 14428 Xã Nho Quan Xã Tỉnh Ninh Bình
1340 14434 Xã Thanh Sơn Xã Tỉnh Ninh Bình
1341 14452 Xã Quỳnh Lưu Xã Tỉnh Ninh Bình
1342 14458 Xã Phú Long Xã Tỉnh Ninh Bình
1343 14464 Xã Gia Viễn Xã Tỉnh Ninh Bình
1344 14482 Xã Gia Hưng Xã Tỉnh Ninh Bình
1345 14488 Xã Gia Vân Xã Tỉnh Ninh Bình
1346 14494 Xã Gia Trấn Xã Tỉnh Ninh Bình
1347 14500 Xã Đại Hoàng Xã Tỉnh Ninh Bình
1348 14524 Xã Gia Phong Xã Tỉnh Ninh Bình
1349 14533 Phường Tây Hoa Lư Phường Tỉnh Ninh Bình
1350 14560 Xã Yên Khánh Xã Tỉnh Ninh Bình
1351 14563 Xã Khánh Thiện Xã Tỉnh Ninh Bình
1352 14566 Phường Đông Hoa Lư Phường Tỉnh Ninh Bình
1353 14608 Xã Khánh Trung Xã Tỉnh Ninh Bình
1354 14611 Xã Khánh Nhạc Xã Tỉnh Ninh Bình
1355 14614 Xã Khánh Hội Xã Tỉnh Ninh Bình
1356 14620 Xã Phát Diệm Xã Tỉnh Ninh Bình
1357 14623 Xã Bình Minh Xã Tỉnh Ninh Bình
1358 14638 Xã Kim Sơn Xã Tỉnh Ninh Bình
1359 14647 Xã Quang Thiện Xã Tỉnh Ninh Bình
1360 14653 Xã Chất Bình Xã Tỉnh Ninh Bình
1361 14674 Xã Lai Thành Xã Tỉnh Ninh Bình
1362 14677 Xã Định Hóa Xã Tỉnh Ninh Bình
1363 14698 Xã Kim Đông Xã Tỉnh Ninh Bình
1364 14701 Xã Yên Mô Xã Tỉnh Ninh Bình
1365 14725 Phường Yên Thắng Phường Tỉnh Ninh Bình
1366 14728 Xã Yên Từ Xã Tỉnh Ninh Bình
1367 14743 Xã Yên Mạc Xã Tỉnh Ninh Bình
1368 14746 Xã Đồng Thái Xã Tỉnh Ninh Bình
1369 14758 Phường Hàm Rồng Phường Tỉnh Thanh Hóa
1370 14797 Phường Hạc Thành Phường Tỉnh Thanh Hóa
1371 14812 Phường Bỉm Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1372 14818 Phường Quang Trung Phường Tỉnh Thanh Hóa
1373 14845 Xã Mường Lát Xã Tỉnh Thanh Hóa
1374 14848 Xã Tam Chung Xã Tỉnh Thanh Hóa
1375 14854 Xã Mường Lý Xã Tỉnh Thanh Hóa
1376 14857 Xã Trung Lý Xã Tỉnh Thanh Hóa
1377 14860 Xã Quang Chiểu Xã Tỉnh Thanh Hóa
1378 14863 Xã Pù Nhi Xã Tỉnh Thanh Hóa
1379 14864 Xã Nhi Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
1380 14866 Xã Mường Chanh Xã Tỉnh Thanh Hóa
1381 14869 Xã Hồi Xuân Xã Tỉnh Thanh Hóa
1382 14872 Xã Trung Thành Xã Tỉnh Thanh Hóa
1383 14875 Xã Trung Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
1384 14878 Xã Phú Lệ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1385 14890 Xã Phú Xuân Xã Tỉnh Thanh Hóa
1386 14896 Xã Hiền Kiệt Xã Tỉnh Thanh Hóa
1387 14902 Xã Nam Xuân Xã Tỉnh Thanh Hóa
1388 14908 Xã Thiên Phủ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1389 14923 Xã Bá Thước Xã Tỉnh Thanh Hóa
1390 14932 Xã Điền Quang Xã Tỉnh Thanh Hóa
1391 14950 Xã Điền Lư Xã Tỉnh Thanh Hóa
1392 14953 Xã Quý Lương Xã Tỉnh Thanh Hóa
1393 14956 Xã Pù Luông Xã Tỉnh Thanh Hóa
1394 14959 Xã Cổ Lũng Xã Tỉnh Thanh Hóa
1395 14974 Xã Văn Nho Xã Tỉnh Thanh Hóa
1396 14980 Xã Thiết Ống Xã Tỉnh Thanh Hóa
1397 15001 Xã Trung Hạ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1398 15007 Xã Tam Thanh Xã Tỉnh Thanh Hóa
1399 15010 Xã Sơn Thủy Xã Tỉnh Thanh Hóa
1400 15013 Xã Na Mèo Xã Tỉnh Thanh Hóa

🗺️ Xem theo tỉnh thành