FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 18/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1701 18544 Xã Hương Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1702 18547 Xã Phúc Trạch Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1703 18550 Xã Hương Đô Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1704 18562 Xã Thạch Hà Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1705 18568 Xã Lộc Hà Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1706 18583 Xã Mai Phụ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1707 18586 Xã Đông Kinh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1708 18601 Xã Việt Xuyên Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1709 18604 Xã Thạch Khê Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1710 18619 Xã Đồng Tiến Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1711 18628 Xã Thạch Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1712 18634 Xã Toàn Lưu Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1713 18652 Phường Hà Huy Tập Phường Tỉnh Hà Tĩnh
1714 18667 Xã Thạch Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1715 18673 Xã Cẩm Xuyên Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1716 18676 Xã Thiên Cầm Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1717 18682 Xã Yên Hòa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1718 18685 Xã Cẩm Bình Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1719 18736 Xã Cẩm Hưng Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1720 18739 Xã Cẩm Duệ Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1721 18742 Xã Cẩm Trung Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1722 18748 Xã Cẩm Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1723 18754 Phường Sông Trí Phường Tỉnh Hà Tĩnh
1724 18766 Xã Kỳ Xuân Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1725 18775 Xã Kỳ Anh Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1726 18781 Phường Hải Ninh Phường Tỉnh Hà Tĩnh
1727 18787 Xã Kỳ Văn Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1728 18790 Xã Kỳ Khang Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1729 18814 Xã Kỳ Hoa Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1730 18823 Phường Vũng Áng Phường Tỉnh Hà Tĩnh
1731 18832 Phường Hoành Sơn Phường Tỉnh Hà Tĩnh
1732 18838 Xã Kỳ Lạc Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1733 18844 Xã Kỳ Thượng Xã Tỉnh Hà Tĩnh
1734 18859 Phường Đồng Thuận Phường Tỉnh Quảng Trị
1735 18871 Phường Đồng Sơn Phường Tỉnh Quảng Trị
1736 18880 Phường Đồng Hới Phường Tỉnh Quảng Trị
1737 18901 Xã Minh Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
1738 18904 Xã Dân Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
1739 18919 Xã Tân Thành Xã Tỉnh Quảng Trị
1740 18922 Xã Kim Điền Xã Tỉnh Quảng Trị
1741 18943 Xã Kim Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
1742 18949 Xã Đồng Lê Xã Tỉnh Quảng Trị
1743 18952 Xã Tuyên Sơn Xã Tỉnh Quảng Trị
1744 18958 Xã Tuyên Lâm Xã Tỉnh Quảng Trị
1745 18985 Xã Tuyên Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
1746 18991 Xã Tuyên Bình Xã Tỉnh Quảng Trị
1747 18997 Xã Tuyên Hóa Xã Tỉnh Quảng Trị
1748 19009 Phường Ba Đồn Phường Tỉnh Quảng Trị
1749 19021 Xã Phú Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1750 19030 Xã Trung Thuần Xã Tỉnh Quảng Trị
1751 19033 Xã Hòa Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1752 19051 Xã Tân Gianh Xã Tỉnh Quảng Trị
1753 19057 Xã Quảng Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1754 19066 Phường Bắc Gianh Phường Tỉnh Quảng Trị
1755 19075 Xã Nam Ba Đồn Xã Tỉnh Quảng Trị
1756 19093 Xã Nam Gianh Xã Tỉnh Quảng Trị
1757 19111 Xã Hoàn Lão Xã Tỉnh Quảng Trị
1758 19126 Xã Bắc Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1759 19138 Xã Phong Nha Xã Tỉnh Quảng Trị
1760 19141 Xã Bố Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1761 19147 Xã Thượng Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1762 19159 Xã Đông Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1763 19198 Xã Nam Trạch Xã Tỉnh Quảng Trị
1764 19204 Xã Trường Sơn Xã Tỉnh Quảng Trị
1765 19207 Xã Quảng Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
1766 19225 Xã Ninh Châu Xã Tỉnh Quảng Trị
1767 19237 Xã Trường Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
1768 19246 Xã Lệ Ninh Xã Tỉnh Quảng Trị
1769 19249 Xã Lệ Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
1770 19255 Xã Cam Hồng Xã Tỉnh Quảng Trị
1771 19288 Xã Sen Ngư Xã Tỉnh Quảng Trị
1772 19291 Xã Tân Mỹ Xã Tỉnh Quảng Trị
1773 19309 Xã Trường Phú Xã Tỉnh Quảng Trị
1774 19318 Xã Kim Ngân Xã Tỉnh Quảng Trị
1775 19333 Phường Đông Hà Phường Tỉnh Quảng Trị
1776 19351 Phường Nam Đông Hà Phường Tỉnh Quảng Trị
1777 19360 Phường Quảng Trị Phường Tỉnh Quảng Trị
1778 19363 Xã Vĩnh Linh Xã Tỉnh Quảng Trị
1779 19366 Xã Bến Quan Xã Tỉnh Quảng Trị
1780 19372 Xã Vĩnh Hoàng Xã Tỉnh Quảng Trị
1781 19405 Xã Vĩnh Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
1782 19414 Xã Cửa Tùng Xã Tỉnh Quảng Trị
1783 19429 Xã Khe Sanh Xã Tỉnh Quảng Trị
1784 19432 Xã Lao Bảo Xã Tỉnh Quảng Trị
1785 19435 Xã Hướng Lập Xã Tỉnh Quảng Trị
1786 19441 Xã Hướng Phùng Xã Tỉnh Quảng Trị
1787 19462 Xã Tân Lập Xã Tỉnh Quảng Trị
1788 19483 Xã A Dơi Xã Tỉnh Quảng Trị
1789 19489 Xã Lìa Xã Tỉnh Quảng Trị
1790 19495 Xã Gio Linh Xã Tỉnh Quảng Trị
1791 19496 Xã Cửa Việt Xã Tỉnh Quảng Trị
1792 19501 Xã Bến Hải Xã Tỉnh Quảng Trị
1793 19537 Xã Cồn Tiên Xã Tỉnh Quảng Trị
1794 19555 Xã Hướng Hiệp Xã Tỉnh Quảng Trị
1795 19564 Xã Đakrông Xã Tỉnh Quảng Trị
1796 19567 Xã Ba Lòng Xã Tỉnh Quảng Trị
1797 19588 Xã Tà Rụt Xã Tỉnh Quảng Trị
1798 19594 Xã La Lay Xã Tỉnh Quảng Trị
1799 19597 Xã Cam Lộ Xã Tỉnh Quảng Trị
1800 19603 Xã Hiếu Giang Xã Tỉnh Quảng Trị

🗺️ Xem theo tỉnh thành