FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 19/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1801 19624 Xã Triệu Phong Xã Tỉnh Quảng Trị
1802 19639 Xã Nam Cửa Việt Xã Tỉnh Quảng Trị
1803 19645 Xã Triệu Bình Xã Tỉnh Quảng Trị
1804 19654 Xã Triệu Cơ Xã Tỉnh Quảng Trị
1805 19669 Xã Ái Tử Xã Tỉnh Quảng Trị
1806 19681 Xã Diên Sanh Xã Tỉnh Quảng Trị
1807 19699 Xã Vĩnh Định Xã Tỉnh Quảng Trị
1808 19702 Xã Hải Lăng Xã Tỉnh Quảng Trị
1809 19735 Xã Nam Hải Lăng Xã Tỉnh Quảng Trị
1810 19741 Xã Mỹ Thủy Xã Tỉnh Quảng Trị
1811 19742 Đặc khu Cồn Cỏ Đặc khu Tỉnh Quảng Trị
1812 19753 Phường Phú Xuân Phường Thành phố Huế
1813 19774 Phường Kim Long Phường Thành phố Huế
1814 19777 Phường Vỹ Dạ Phường Thành phố Huế
1815 19789 Phường Thuận Hóa Phường Thành phố Huế
1816 19804 Phường Hương An Phường Thành phố Huế
1817 19813 Phường Thủy Xuân Phường Thành phố Huế
1818 19815 Phường An Cựu Phường Thành phố Huế
1819 19819 Phường Phong Điền Phường Thành phố Huế
1820 19828 Phường Phong Phú Phường Thành phố Huế
1821 19831 Phường Phong Dinh Phường Thành phố Huế
1822 19858 Phường Phong Thái Phường Thành phố Huế
1823 19867 Xã Quảng Điền Xã Thành phố Huế
1824 19873 Phường Phong Quảng Phường Thành phố Huế
1825 19885 Xã Đan Điền Xã Thành phố Huế
1826 19900 Phường Thuận An Phường Thành phố Huế
1827 19909 Phường Dương Nỗ Phường Thành phố Huế
1828 19918 Xã Phú Hồ Xã Thành phố Huế
1829 19930 Phường Mỹ Thượng Phường Thành phố Huế
1830 19942 Xã Phú Vang Xã Thành phố Huế
1831 19945 Xã Phú Vinh Xã Thành phố Huế
1832 19960 Phường Phú Bài Phường Thành phố Huế
1833 19969 Phường Thanh Thủy Phường Thành phố Huế
1834 19975 Phường Hương Thủy Phường Thành phố Huế
1835 19996 Phường Hương Trà Phường Thành phố Huế
1836 20014 Phường Hóa Châu Phường Thành phố Huế
1837 20017 Phường Kim Trà Phường Thành phố Huế
1838 20035 Xã Bình Điền Xã Thành phố Huế
1839 20044 Xã A Lưới 2 Xã Thành phố Huế
1840 20050 Xã A Lưới 5 Xã Thành phố Huế
1841 20056 Xã A Lưới 1 Xã Thành phố Huế
1842 20071 Xã A Lưới 3 Xã Thành phố Huế
1843 20101 Xã A Lưới 4 Xã Thành phố Huế
1844 20107 Xã Phú Lộc Xã Thành phố Huế
1845 20122 Xã Vinh Lộc Xã Thành phố Huế
1846 20131 Xã Hưng Lộc Xã Thành phố Huế
1847 20137 Xã Chân Mây - Lăng Cô Xã Thành phố Huế
1848 20140 Xã Lộc An Xã Thành phố Huế
1849 20161 Xã Khe Tre Xã Thành phố Huế
1850 20179 Xã Nam Đông Xã Thành phố Huế
1851 20182 Xã Long Quảng Xã Thành phố Huế
1852 20194 Phường Hải Vân Phường Thành phố Đà Nẵng
1853 20197 Phường Liên Chiểu Phường Thành phố Đà Nẵng
1854 20200 Phường Hòa Khánh Phường Thành phố Đà Nẵng
1855 20209 Phường Thanh Khê Phường Thành phố Đà Nẵng
1856 20242 Phường Hải Châu Phường Thành phố Đà Nẵng
1857 20257 Phường Hòa Cường Phường Thành phố Đà Nẵng
1858 20260 Phường Cẩm Lệ Phường Thành phố Đà Nẵng
1859 20263 Phường Sơn Trà Phường Thành phố Đà Nẵng
1860 20275 Phường An Hải Phường Thành phố Đà Nẵng
1861 20285 Phường Ngũ Hành Sơn Phường Thành phố Đà Nẵng
1862 20305 Phường An Khê Phường Thành phố Đà Nẵng
1863 20308 Xã Bà Nà Xã Thành phố Đà Nẵng
1864 20314 Phường Hòa Xuân Phường Thành phố Đà Nẵng
1865 20320 Xã Hòa Vang Xã Thành phố Đà Nẵng
1866 20332 Xã Hòa Tiến Xã Thành phố Đà Nẵng
1867 20333 Đặc khu Hoàng Sa Đặc khu Thành phố Đà Nẵng
1868 20335 Phường Bàn Thạch Phường Thành phố Đà Nẵng
1869 20341 Phường Tam Kỳ Phường Thành phố Đà Nẵng
1870 20350 Phường Hương Trà Phường Thành phố Đà Nẵng
1871 20356 Phường Quảng Phú Phường Thành phố Đà Nẵng
1872 20364 Xã Chiên Đàn Xã Thành phố Đà Nẵng
1873 20380 Xã Tây Hồ Xã Thành phố Đà Nẵng
1874 20392 Xã Phú Ninh Xã Thành phố Đà Nẵng
1875 20401 Phường Hội An Tây Phường Thành phố Đà Nẵng
1876 20410 Phường Hội An Phường Thành phố Đà Nẵng
1877 20413 Phường Hội An Đông Phường Thành phố Đà Nẵng
1878 20434 Xã Tân Hiệp Xã Thành phố Đà Nẵng
1879 20443 Xã Hùng Sơn Xã Thành phố Đà Nẵng
1880 20455 Xã Tây Giang Xã Thành phố Đà Nẵng
1881 20458 Xã Avương Xã Thành phố Đà Nẵng
1882 20467 Xã Đông Giang Xã Thành phố Đà Nẵng
1883 20476 Xã Sông Kôn Xã Thành phố Đà Nẵng
1884 20485 Xã Sông Vàng Xã Thành phố Đà Nẵng
1885 20494 Xã Bến Hiên Xã Thành phố Đà Nẵng
1886 20500 Xã Đại Lộc Xã Thành phố Đà Nẵng
1887 20506 Xã Thượng Đức Xã Thành phố Đà Nẵng
1888 20515 Xã Hà Nha Xã Thành phố Đà Nẵng
1889 20539 Xã Vu Gia Xã Thành phố Đà Nẵng
1890 20542 Xã Phú Thuận Xã Thành phố Đà Nẵng
1891 20551 Phường Điện Bàn Phường Thành phố Đà Nẵng
1892 20557 Phường Điện Bàn Bắc Phường Thành phố Đà Nẵng
1893 20569 Xã Điện Bàn Tây Xã Thành phố Đà Nẵng
1894 20575 Phường An Thắng Phường Thành phố Đà Nẵng
1895 20579 Phường Điện Bàn Đông Phường Thành phố Đà Nẵng
1896 20587 Xã Gò Nổi Xã Thành phố Đà Nẵng
1897 20599 Xã Nam Phước Xã Thành phố Đà Nẵng
1898 20611 Xã Thu Bồn Xã Thành phố Đà Nẵng
1899 20623 Xã Duy Xuyên Xã Thành phố Đà Nẵng
1900 20635 Xã Duy Nghĩa Xã Thành phố Đà Nẵng

🗺️ Xem theo tỉnh thành