FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 20/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1901 20641 Xã Quế Sơn Xã Thành phố Đà Nẵng
1902 20650 Xã Xuân Phú Xã Thành phố Đà Nẵng
1903 20656 Xã Nông Sơn Xã Thành phố Đà Nẵng
1904 20662 Xã Quế Sơn Trung Xã Thành phố Đà Nẵng
1905 20669 Xã Quế Phước Xã Thành phố Đà Nẵng
1906 20695 Xã Thạnh Mỹ Xã Thành phố Đà Nẵng
1907 20698 Xã La Êê Xã Thành phố Đà Nẵng
1908 20704 Xã La Dêê Xã Thành phố Đà Nẵng
1909 20707 Xã Nam Giang Xã Thành phố Đà Nẵng
1910 20710 Xã Bến Giằng Xã Thành phố Đà Nẵng
1911 20716 Xã Đắc Pring Xã Thành phố Đà Nẵng
1912 20722 Xã Khâm Đức Xã Thành phố Đà Nẵng
1913 20728 Xã Phước Hiệp Xã Thành phố Đà Nẵng
1914 20734 Xã Phước Năng Xã Thành phố Đà Nẵng
1915 20740 Xã Phước Chánh Xã Thành phố Đà Nẵng
1916 20752 Xã Phước Thành Xã Thành phố Đà Nẵng
1917 20767 Xã Việt An Xã Thành phố Đà Nẵng
1918 20770 Xã Phước Trà Xã Thành phố Đà Nẵng
1919 20779 Xã Hiệp Đức Xã Thành phố Đà Nẵng
1920 20791 Xã Thăng Bình Xã Thành phố Đà Nẵng
1921 20794 Xã Thăng An Xã Thành phố Đà Nẵng
1922 20818 Xã Đồng Dương Xã Thành phố Đà Nẵng
1923 20827 Xã Thăng Phú Xã Thành phố Đà Nẵng
1924 20836 Xã Thăng Trường Xã Thành phố Đà Nẵng
1925 20848 Xã Thăng Điền Xã Thành phố Đà Nẵng
1926 20854 Xã Tiên Phước Xã Thành phố Đà Nẵng
1927 20857 Xã Sơn Cẩm Hà Xã Thành phố Đà Nẵng
1928 20875 Xã Lãnh Ngọc Xã Thành phố Đà Nẵng
1929 20878 Xã Thạnh Bình Xã Thành phố Đà Nẵng
1930 20900 Xã Trà My Xã Thành phố Đà Nẵng
1931 20908 Xã Trà Liên Xã Thành phố Đà Nẵng
1932 20920 Xã Trà Đốc Xã Thành phố Đà Nẵng
1933 20923 Xã Trà Tân Xã Thành phố Đà Nẵng
1934 20929 Xã Trà Giáp Xã Thành phố Đà Nẵng
1935 20938 Xã Trà Leng Xã Thành phố Đà Nẵng
1936 20941 Xã Trà Tập Xã Thành phố Đà Nẵng
1937 20944 Xã Nam Trà My Xã Thành phố Đà Nẵng
1938 20950 Xã Trà Linh Xã Thành phố Đà Nẵng
1939 20959 Xã Trà Vân Xã Thành phố Đà Nẵng
1940 20965 Xã Núi Thành Xã Thành phố Đà Nẵng
1941 20971 Xã Tam Xuân Xã Thành phố Đà Nẵng
1942 20977 Xã Đức Phú Xã Thành phố Đà Nẵng
1943 20984 Xã Tam Anh Xã Thành phố Đà Nẵng
1944 20992 Xã Tam Hải Xã Thành phố Đà Nẵng
1945 21004 Xã Tam Mỹ Xã Thành phố Đà Nẵng
1946 21025 Phường Cẩm Thành Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1947 21028 Phường Nghĩa Lộ Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1948 21034 Xã An Phú Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1949 21040 Xã Bình Sơn Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1950 21061 Xã Vạn Tường Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1951 21085 Xã Bình Minh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1952 21100 Xã Bình Chương Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1953 21109 Xã Đông Sơn Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1954 21115 Xã Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1955 21124 Xã Thanh Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1956 21127 Xã Đông Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1957 21136 Xã Cà Đam Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1958 21154 Xã Tây Trà Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1959 21157 Xã Tây Trà Bồng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1960 21172 Phường Trương Quang Trọng Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1961 21181 Xã Thọ Phong Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1962 21196 Xã Trường Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1963 21205 Xã Ba Gia Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1964 21211 Xã Tịnh Khê Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1965 21220 Xã Sơn Tịnh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1966 21235 Xã Tư Nghĩa Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1967 21238 Xã Vệ Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1968 21244 Xã Trà Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1969 21250 Xã Nghĩa Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1970 21289 Xã Sơn Hà Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1971 21292 Xã Sơn Hạ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1972 21307 Xã Sơn Linh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1973 21319 Xã Sơn Thủy Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1974 21325 Xã Sơn Kỳ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1975 21334 Xã Sơn Tây Thượng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1976 21340 Xã Sơn Tây Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1977 21343 Xã Sơn Tây Hạ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1978 21349 Xã Sơn Mai Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1979 21361 Xã Minh Long Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1980 21364 Xã Nghĩa Hành Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1981 21370 Xã Phước Giang Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1982 21385 Xã Đình Cương Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1983 21388 Xã Thiện Tín Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1984 21400 Xã Mộ Đức Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1985 21409 Xã Long Phụng Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1986 21421 Xã Mỏ Cày Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1987 21433 Xã Lân Phong Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1988 21439 Phường Đức Phổ Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1989 21451 Phường Trà Câu Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1990 21457 Xã Nguyễn Nghiêm Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1991 21472 Xã Khánh Cường Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1992 21478 Phường Sa Huỳnh Phường Tỉnh Quảng Ngãi
1993 21484 Xã Ba Tơ Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1994 21490 Xã Ba Vinh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1995 21496 Xã Ba Động Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1996 21499 Xã Ba Dinh Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1997 21520 Xã Đặng Thùy Trâm Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1998 21523 Xã Ba Tô Xã Tỉnh Quảng Ngãi
1999 21529 Xã Ba Vì Xã Tỉnh Quảng Ngãi
2000 21538 Xã Ba Xa Xã Tỉnh Quảng Ngãi

🗺️ Xem theo tỉnh thành