FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 21/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
2001 21548 Đặc khu Lý Sơn Đặc khu Tỉnh Quảng Ngãi
2002 21553 Phường Quy Nhơn Bắc Phường Tỉnh Gia Lai
2003 21583 Phường Quy Nhơn Phường Tỉnh Gia Lai
2004 21589 Phường Quy Nhơn Tây Phường Tỉnh Gia Lai
2005 21592 Phường Quy Nhơn Nam Phường Tỉnh Gia Lai
2006 21601 Phường Quy Nhơn Đông Phường Tỉnh Gia Lai
2007 21607 Xã Nhơn Châu Xã Tỉnh Gia Lai
2008 21609 Xã An Lão Xã Tỉnh Gia Lai
2009 21616 Xã An Vinh Xã Tỉnh Gia Lai
2010 21622 Xã An Toàn Xã Tỉnh Gia Lai
2011 21628 Xã An Hòa Xã Tỉnh Gia Lai
2012 21637 Phường Tam Quan Phường Tỉnh Gia Lai
2013 21640 Phường Bồng Sơn Phường Tỉnh Gia Lai
2014 21655 Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Tỉnh Gia Lai
2015 21661 Phường Hoài Nhơn Tây Phường Tỉnh Gia Lai
2016 21664 Phường Hoài Nhơn Phường Tỉnh Gia Lai
2017 21670 Phường Hoài Nhơn Đông Phường Tỉnh Gia Lai
2018 21673 Phường Hoài Nhơn Nam Phường Tỉnh Gia Lai
2019 21688 Xã Hoài Ân Xã Tỉnh Gia Lai
2020 21697 Xã Ân Hảo Xã Tỉnh Gia Lai
2021 21703 Xã Vạn Đức Xã Tỉnh Gia Lai
2022 21715 Xã Ân Tường Xã Tỉnh Gia Lai
2023 21727 Xã Kim Sơn Xã Tỉnh Gia Lai
2024 21730 Xã Phù Mỹ Xã Tỉnh Gia Lai
2025 21733 Xã Bình Dương Xã Tỉnh Gia Lai
2026 21739 Xã Phù Mỹ Bắc Xã Tỉnh Gia Lai
2027 21751 Xã Phù Mỹ Đông Xã Tỉnh Gia Lai
2028 21757 Xã Phù Mỹ Tây Xã Tỉnh Gia Lai
2029 21769 Xã An Lương Xã Tỉnh Gia Lai
2030 21775 Xã Phù Mỹ Nam Xã Tỉnh Gia Lai
2031 21786 Xã Vĩnh Thạnh Xã Tỉnh Gia Lai
2032 21787 Xã Vĩnh Sơn Xã Tỉnh Gia Lai
2033 21796 Xã Vĩnh Thịnh Xã Tỉnh Gia Lai
2034 21805 Xã Vĩnh Quang Xã Tỉnh Gia Lai
2035 21808 Xã Tây Sơn Xã Tỉnh Gia Lai
2036 21817 Xã Bình Hiệp Xã Tỉnh Gia Lai
2037 21820 Xã Bình Khê Xã Tỉnh Gia Lai
2038 21829 Xã Bình An Xã Tỉnh Gia Lai
2039 21835 Xã Bình Phú Xã Tỉnh Gia Lai
2040 21853 Xã Phù Cát Xã Tỉnh Gia Lai
2041 21859 Xã Đề Gi Xã Tỉnh Gia Lai
2042 21868 Xã Hội Sơn Xã Tỉnh Gia Lai
2043 21871 Xã Hòa Hội Xã Tỉnh Gia Lai
2044 21880 Xã Cát Tiến Xã Tỉnh Gia Lai
2045 21892 Xã Xuân An Xã Tỉnh Gia Lai
2046 21901 Xã Ngô Mây Xã Tỉnh Gia Lai
2047 21907 Phường Bình Định Phường Tỉnh Gia Lai
2048 21910 Phường An Nhơn Phường Tỉnh Gia Lai
2049 21925 Phường An Nhơn Bắc Phường Tỉnh Gia Lai
2050 21934 Phường An Nhơn Đông Phường Tỉnh Gia Lai
2051 21940 Xã An Nhơn Tây Xã Tỉnh Gia Lai
2052 21943 Phường An Nhơn Nam Phường Tỉnh Gia Lai
2053 21952 Xã Tuy Phước Xã Tỉnh Gia Lai
2054 21964 Xã Tuy Phước Bắc Xã Tỉnh Gia Lai
2055 21970 Xã Tuy Phước Đông Xã Tỉnh Gia Lai
2056 21985 Xã Tuy Phước Tây Xã Tỉnh Gia Lai
2057 21994 Xã Vân Canh Xã Tỉnh Gia Lai
2058 21997 Xã Canh Liên Xã Tỉnh Gia Lai
2059 22006 Xã Canh Vinh Xã Tỉnh Gia Lai
2060 22015 Phường Tuy Hòa Phường Tỉnh Đắk Lắk
2061 22045 Phường Bình Kiến Phường Tỉnh Đắk Lắk
2062 22051 Phường Sông Cầu Phường Tỉnh Đắk Lắk
2063 22057 Xã Xuân Lộc Xã Tỉnh Đắk Lắk
2064 22060 Xã Xuân Cảnh Xã Tỉnh Đắk Lắk
2065 22075 Xã Xuân Thọ Xã Tỉnh Đắk Lắk
2066 22076 Phường Xuân Đài Phường Tỉnh Đắk Lắk
2067 22081 Xã Đồng Xuân Xã Tỉnh Đắk Lắk
2068 22090 Xã Xuân Lãnh Xã Tỉnh Đắk Lắk
2069 22096 Xã Phú Mỡ Xã Tỉnh Đắk Lắk
2070 22111 Xã Xuân Phước Xã Tỉnh Đắk Lắk
2071 22114 Xã Tuy An Bắc Xã Tỉnh Đắk Lắk
2072 22120 Xã Tuy An Đông Xã Tỉnh Đắk Lắk
2073 22132 Xã Tuy An Tây Xã Tỉnh Đắk Lắk
2074 22147 Xã Ô Loan Xã Tỉnh Đắk Lắk
2075 22153 Xã Tuy An Nam Xã Tỉnh Đắk Lắk
2076 22165 Xã Sơn Hòa Xã Tỉnh Đắk Lắk
2077 22171 Xã Tây Sơn Xã Tỉnh Đắk Lắk
2078 22177 Xã Vân Hòa Xã Tỉnh Đắk Lắk
2079 22192 Xã Suối Trai Xã Tỉnh Đắk Lắk
2080 22207 Xã Sông Hinh Xã Tỉnh Đắk Lắk
2081 22222 Xã Đức Bình Xã Tỉnh Đắk Lắk
2082 22225 Xã Ea Bá Xã Tỉnh Đắk Lắk
2083 22237 Xã Ea Ly Xã Tỉnh Đắk Lắk
2084 22240 Phường Phú Yên Phường Tỉnh Đắk Lắk
2085 22250 Xã Sơn Thành Xã Tỉnh Đắk Lắk
2086 22255 Xã Tây Hòa Xã Tỉnh Đắk Lắk
2087 22258 Phường Đông Hòa Phường Tỉnh Đắk Lắk
2088 22261 Phường Hòa Hiệp Phường Tỉnh Đắk Lắk
2089 22276 Xã Hòa Thịnh Xã Tỉnh Đắk Lắk
2090 22285 Xã Hòa Mỹ Xã Tỉnh Đắk Lắk
2091 22291 Xã Hòa Xuân Xã Tỉnh Đắk Lắk
2092 22303 Xã Phú Hòa 2 Xã Tỉnh Đắk Lắk
2093 22319 Xã Phú Hòa 1 Xã Tỉnh Đắk Lắk
2094 22333 Phường Bắc Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2095 22366 Phường Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2096 22390 Phường Tây Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2097 22402 Phường Nam Nha Trang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2098 22411 Phường Bắc Cam Ranh Phường Tỉnh Khánh Hòa
2099 22420 Phường Cam Ranh Phường Tỉnh Khánh Hòa
2100 22423 Phường Ba Ngòi Phường Tỉnh Khánh Hòa

🗺️ Xem theo tỉnh thành