FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 22/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
2101 22432 Phường Cam Linh Phường Tỉnh Khánh Hòa
2102 22435 Xã Cam Hiệp Xã Tỉnh Khánh Hòa
2103 22453 Xã Cam Lâm Xã Tỉnh Khánh Hòa
2104 22465 Xã Cam An Xã Tỉnh Khánh Hòa
2105 22480 Xã Nam Cam Ranh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2106 22489 Xã Vạn Ninh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2107 22498 Xã Tu Bông Xã Tỉnh Khánh Hòa
2108 22504 Xã Đại Lãnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2109 22516 Xã Vạn Thắng Xã Tỉnh Khánh Hòa
2110 22525 Xã Vạn Hưng Xã Tỉnh Khánh Hòa
2111 22528 Phường Ninh Hòa Phường Tỉnh Khánh Hòa
2112 22546 Xã Bắc Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
2113 22552 Xã Tây Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
2114 22558 Xã Hòa Trí Xã Tỉnh Khánh Hòa
2115 22561 Phường Đông Ninh Hòa Phường Tỉnh Khánh Hòa
2116 22576 Xã Tân Định Xã Tỉnh Khánh Hòa
2117 22591 Phường Hòa Thắng Phường Tỉnh Khánh Hòa
2118 22597 Xã Nam Ninh Hòa Xã Tỉnh Khánh Hòa
2119 22609 Xã Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2120 22612 Xã Trung Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2121 22615 Xã Bắc Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2122 22624 Xã Tây Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2123 22648 Xã Nam Khánh Vĩnh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2124 22651 Xã Diên Khánh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2125 22657 Xã Diên Điền Xã Tỉnh Khánh Hòa
2126 22660 Xã Diên Lâm Xã Tỉnh Khánh Hòa
2127 22672 Xã Diên Thọ Xã Tỉnh Khánh Hòa
2128 22678 Xã Diên Lạc Xã Tỉnh Khánh Hòa
2129 22702 Xã Suối Hiệp Xã Tỉnh Khánh Hòa
2130 22708 Xã Suối Dầu Xã Tỉnh Khánh Hòa
2131 22714 Xã Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2132 22720 Xã Tây Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2133 22732 Xã Đông Khánh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2134 22736 Đặc khu Trường Sa Đặc khu Tỉnh Khánh Hòa
2135 22738 Phường Đô Vinh Phường Tỉnh Khánh Hòa
2136 22741 Phường Bảo An Phường Tỉnh Khánh Hòa
2137 22759 Phường Phan Rang Phường Tỉnh Khánh Hòa
2138 22780 Phường Đông Hải Phường Tỉnh Khánh Hòa
2139 22786 Xã Bác Ái Tây Xã Tỉnh Khánh Hòa
2140 22795 Xã Bác Ái Xã Tỉnh Khánh Hòa
2141 22801 Xã Bác Ái Đông Xã Tỉnh Khánh Hòa
2142 22810 Xã Ninh Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2143 22813 Xã Lâm Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2144 22822 Xã Mỹ Sơn Xã Tỉnh Khánh Hòa
2145 22828 Xã Anh Dũng Xã Tỉnh Khánh Hòa
2146 22834 Phường Ninh Chử Phường Tỉnh Khánh Hòa
2147 22840 Xã Công Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
2148 22846 Xã Vĩnh Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
2149 22849 Xã Thuận Bắc Xã Tỉnh Khánh Hòa
2150 22852 Xã Ninh Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
2151 22861 Xã Xuân Hải Xã Tỉnh Khánh Hòa
2152 22870 Xã Ninh Phước Xã Tỉnh Khánh Hòa
2153 22873 Xã Phước Hậu Xã Tỉnh Khánh Hòa
2154 22888 Xã Phước Dinh Xã Tỉnh Khánh Hòa
2155 22891 Xã Phước Hữu Xã Tỉnh Khánh Hòa
2156 22897 Xã Thuận Nam Xã Tỉnh Khánh Hòa
2157 22900 Xã Phước Hà Xã Tỉnh Khánh Hòa
2158 22909 Xã Cà Ná Xã Tỉnh Khánh Hòa
2159 22918 Phường Mũi Né Phường Tỉnh Lâm Đồng
2160 22924 Phường Phú Thủy Phường Tỉnh Lâm Đồng
2161 22933 Phường Hàm Thắng Phường Tỉnh Lâm Đồng
2162 22945 Phường Phan Thiết Phường Tỉnh Lâm Đồng
2163 22954 Phường Tiến Thành Phường Tỉnh Lâm Đồng
2164 22960 Phường Bình Thuận Phường Tỉnh Lâm Đồng
2165 22963 Xã Tuyên Quang Xã Tỉnh Lâm Đồng
2166 22969 Xã Liên Hương Xã Tỉnh Lâm Đồng
2167 22972 Xã Phan Rí Cửa Xã Tỉnh Lâm Đồng
2168 22978 Xã Tuy Phong Xã Tỉnh Lâm Đồng
2169 22981 Xã Vĩnh Hảo Xã Tỉnh Lâm Đồng
2170 23005 Xã Bắc Bình Xã Tỉnh Lâm Đồng
2171 23008 Xã Phan Sơn Xã Tỉnh Lâm Đồng
2172 23020 Xã Hải Ninh Xã Tỉnh Lâm Đồng
2173 23023 Xã Sông Lũy Xã Tỉnh Lâm Đồng
2174 23032 Xã Lương Sơn Xã Tỉnh Lâm Đồng
2175 23041 Xã Hồng Thái Xã Tỉnh Lâm Đồng
2176 23053 Xã Hòa Thắng Xã Tỉnh Lâm Đồng
2177 23059 Xã Hàm Thuận Xã Tỉnh Lâm Đồng
2178 23065 Xã La Dạ Xã Tỉnh Lâm Đồng
2179 23074 Xã Đông Giang Xã Tỉnh Lâm Đồng
2180 23086 Xã Hồng Sơn Xã Tỉnh Lâm Đồng
2181 23089 Xã Hàm Thuận Bắc Xã Tỉnh Lâm Đồng
2182 23095 Xã Hàm Liêm Xã Tỉnh Lâm Đồng
2183 23110 Xã Hàm Thuận Nam Xã Tỉnh Lâm Đồng
2184 23122 Xã Hàm Thạnh Xã Tỉnh Lâm Đồng
2185 23128 Xã Hàm Kiệm Xã Tỉnh Lâm Đồng
2186 23134 Xã Tân Lập Xã Tỉnh Lâm Đồng
2187 23143 Xã Tân Thành Xã Tỉnh Lâm Đồng
2188 23149 Xã Tánh Linh Xã Tỉnh Lâm Đồng
2189 23152 Xã Bắc Ruộng Xã Tỉnh Lâm Đồng
2190 23158 Xã Nghị Đức Xã Tỉnh Lâm Đồng
2191 23173 Xã Đồng Kho Xã Tỉnh Lâm Đồng
2192 23188 Xã Suối Kiết Xã Tỉnh Lâm Đồng
2193 23191 Xã Đức Linh Xã Tỉnh Lâm Đồng
2194 23194 Xã Hoài Đức Xã Tỉnh Lâm Đồng
2195 23200 Xã Nam Thành Xã Tỉnh Lâm Đồng
2196 23227 Xã Trà Tân Xã Tỉnh Lâm Đồng
2197 23230 Xã Tân Minh Xã Tỉnh Lâm Đồng
2198 23231 Phường Phước Hội Phường Tỉnh Lâm Đồng
2199 23235 Phường La Gi Phường Tỉnh Lâm Đồng
2200 23236 Xã Hàm Tân Xã Tỉnh Lâm Đồng

🗺️ Xem theo tỉnh thành