FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 28/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
2701 27019 Phường Tân Sơn Nhì Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2702 27022 Phường Phú Thọ Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2703 27028 Phường Phú Thạnh Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2704 27031 Phường Tân Phú Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2705 27043 Phường Đức Nhuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2706 27058 Phường Cầu Kiệu Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2707 27073 Phường Phú Nhuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2708 27094 Phường An Khánh Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2709 27097 Phường Bình Trưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2710 27112 Phường Cát Lái Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2711 27139 Phường Xuân Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2712 27142 Phường Nhiêu Lộc Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2713 27154 Phường Bàn Cờ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2714 27163 Phường Hòa Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2715 27169 Phường Diên Hồng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2716 27190 Phường Vườn Lài Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2717 27211 Phường Hòa Bình Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2718 27226 Phường Phú Thọ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2719 27232 Phường Bình Thới Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2720 27238 Phường Minh Phụng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2721 27259 Phường Xóm Chiếu Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2722 27265 Phường Khánh Hội Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2723 27286 Phường Vĩnh Hội Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2724 27301 Phường Chợ Quán Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2725 27316 Phường An Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2726 27343 Phường Chợ Lớn Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2727 27349 Phường Phú Lâm Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2728 27364 Phường Bình Phú Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2729 27367 Phường Bình Tây Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2730 27373 Phường Bình Tiên Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2731 27418 Phường Chánh Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2732 27424 Phường Bình Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2733 27427 Phường Phú Định Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2734 27439 Phường Bình Hưng Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2735 27442 Phường Bình Tân Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2736 27448 Phường Bình Trị Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2737 27457 Phường Tân Tạo Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2738 27460 Phường An Lạc Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2739 27475 Phường Tân Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2740 27478 Phường Tân Thuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2741 27484 Phường Phú Thuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2742 27487 Phường Tân Mỹ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
2743 27496 Xã Tân An Hội Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2744 27508 Xã An Nhơn Tây Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2745 27511 Xã Nhuận Đức Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2746 27526 Xã Thái Mỹ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2747 27541 Xã Phú Hòa Đông Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2748 27544 Xã Bình Mỹ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2749 27553 Xã Củ Chi Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2750 27559 Xã Hóc Môn Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2751 27568 Xã Đông Thạnh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2752 27577 Xã Xuân Thới Sơn Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2753 27592 Xã Bà Điểm Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2754 27595 Xã Tân Nhựt Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2755 27601 Xã Vĩnh Lộc Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2756 27604 Xã Tân Vĩnh Lộc Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2757 27610 Xã Bình Lợi Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2758 27619 Xã Bình Hưng Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2759 27628 Xã Hưng Long Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2760 27637 Xã Bình Chánh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2761 27655 Xã Nhà Bè Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2762 27658 Xã Hiệp Phước Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2763 27664 Xã Cần Giờ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2764 27667 Xã Bình Khánh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2765 27673 Xã An Thới Đông Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2766 27676 Xã Thạnh An Xã Thành phố Hồ Chí Minh
2767 27694 Phường Long An Phường Tỉnh Tây Ninh
2768 27712 Phường Tân An Phường Tỉnh Tây Ninh
2769 27715 Phường Khánh Hậu Phường Tỉnh Tây Ninh
2770 27721 Xã Tân Hưng Xã Tỉnh Tây Ninh
2771 27727 Xã Hưng Điền Xã Tỉnh Tây Ninh
2772 27736 Xã Vĩnh Thạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2773 27748 Xã Vĩnh Châu Xã Tỉnh Tây Ninh
2774 27757 Xã Vĩnh Hưng Xã Tỉnh Tây Ninh
2775 27763 Xã Khánh Hưng Xã Tỉnh Tây Ninh
2776 27775 Xã Tuyên Bình Xã Tỉnh Tây Ninh
2777 27787 Phường Kiến Tường Phường Tỉnh Tây Ninh
2778 27793 Xã Bình Hiệp Xã Tỉnh Tây Ninh
2779 27811 Xã Bình Hòa Xã Tỉnh Tây Ninh
2780 27817 Xã Tuyên Thạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2781 27823 Xã Mộc Hóa Xã Tỉnh Tây Ninh
2782 27826 Xã Tân Thạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2783 27838 Xã Nhơn Hòa Lập Xã Tỉnh Tây Ninh
2784 27841 Xã Hậu Thạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2785 27856 Xã Nhơn Ninh Xã Tỉnh Tây Ninh
2786 27865 Xã Thạnh Hóa Xã Tỉnh Tây Ninh
2787 27868 Xã Bình Thành Xã Tỉnh Tây Ninh
2788 27877 Xã Thạnh Phước Xã Tỉnh Tây Ninh
2789 27889 Xã Tân Tây Xã Tỉnh Tây Ninh
2790 27898 Xã Đông Thành Xã Tỉnh Tây Ninh
2791 27907 Xã Mỹ Quý Xã Tỉnh Tây Ninh
2792 27925 Xã Đức Huệ Xã Tỉnh Tây Ninh
2793 27931 Xã Hậu Nghĩa Xã Tỉnh Tây Ninh
2794 27937 Xã Đức Hòa Xã Tỉnh Tây Ninh
2795 27943 Xã An Ninh Xã Tỉnh Tây Ninh
2796 27952 Xã Hiệp Hòa Xã Tỉnh Tây Ninh
2797 27964 Xã Đức Lập Xã Tỉnh Tây Ninh
2798 27976 Xã Mỹ Hạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2799 27979 Xã Hòa Khánh Xã Tỉnh Tây Ninh
2800 27991 Xã Bến Lức Xã Tỉnh Tây Ninh

🗺️ Xem theo tỉnh thành