FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 29/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
2801 27994 Xã Thạnh Lợi Xã Tỉnh Tây Ninh
2802 28003 Xã Lương Hòa Xã Tỉnh Tây Ninh
2803 28015 Xã Bình Đức Xã Tỉnh Tây Ninh
2804 28018 Xã Mỹ Yên Xã Tỉnh Tây Ninh
2805 28036 Xã Thủ Thừa Xã Tỉnh Tây Ninh
2806 28051 Xã Mỹ Thạnh Xã Tỉnh Tây Ninh
2807 28066 Xã Mỹ An Xã Tỉnh Tây Ninh
2808 28072 Xã Tân Long Xã Tỉnh Tây Ninh
2809 28075 Xã Tân Trụ Xã Tỉnh Tây Ninh
2810 28087 Xã Nhựt Tảo Xã Tỉnh Tây Ninh
2811 28093 Xã Vàm Cỏ Xã Tỉnh Tây Ninh
2812 28108 Xã Cần Đước Xã Tỉnh Tây Ninh
2813 28114 Xã Rạch Kiến Xã Tỉnh Tây Ninh
2814 28126 Xã Long Cang Xã Tỉnh Tây Ninh
2815 28132 Xã Mỹ Lệ Xã Tỉnh Tây Ninh
2816 28138 Xã Tân Lân Xã Tỉnh Tây Ninh
2817 28144 Xã Long Hựu Xã Tỉnh Tây Ninh
2818 28159 Xã Cần Giuộc Xã Tỉnh Tây Ninh
2819 28165 Xã Phước Lý Xã Tỉnh Tây Ninh
2820 28177 Xã Mỹ Lộc Xã Tỉnh Tây Ninh
2821 28201 Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tỉnh Tây Ninh
2822 28207 Xã Tân Tập Xã Tỉnh Tây Ninh
2823 28210 Xã Tầm Vu Xã Tỉnh Tây Ninh
2824 28222 Xã Vĩnh Công Xã Tỉnh Tây Ninh
2825 28225 Xã Thuận Mỹ Xã Tỉnh Tây Ninh
2826 28243 Xã An Lục Long Xã Tỉnh Tây Ninh
2827 28249 Phường Đạo Thạnh Phường Tỉnh Đồng Tháp
2828 28261 Phường Mỹ Tho Phường Tỉnh Đồng Tháp
2829 28270 Phường Thới Sơn Phường Tỉnh Đồng Tháp
2830 28273 Phường Mỹ Phong Phường Tỉnh Đồng Tháp
2831 28285 Phường Trung An Phường Tỉnh Đồng Tháp
2832 28297 Phường Long Thuận Phường Tỉnh Đồng Tháp
2833 28306 Phường Gò Công Phường Tỉnh Đồng Tháp
2834 28315 Phường Bình Xuân Phường Tỉnh Đồng Tháp
2835 28321 Xã Tân Phước 1 Xã Tỉnh Đồng Tháp
2836 28327 Xã Tân Phước 2 Xã Tỉnh Đồng Tháp
2837 28336 Xã Hưng Thạnh Xã Tỉnh Đồng Tháp
2838 28345 Xã Tân Phước 3 Xã Tỉnh Đồng Tháp
2839 28360 Xã Cái Bè Xã Tỉnh Đồng Tháp
2840 28366 Xã Hậu Mỹ Xã Tỉnh Đồng Tháp
2841 28378 Xã Mỹ Thiện Xã Tỉnh Đồng Tháp
2842 28393 Xã Hội Cư Xã Tỉnh Đồng Tháp
2843 28405 Xã Mỹ Đức Tây Xã Tỉnh Đồng Tháp
2844 28414 Xã Mỹ Lợi Xã Tỉnh Đồng Tháp
2845 28426 Xã Thanh Hưng Xã Tỉnh Đồng Tháp
2846 28429 Xã An Hữu Xã Tỉnh Đồng Tháp
2847 28435 Phường Mỹ Phước Tây Phường Tỉnh Đồng Tháp
2848 28436 Phường Thanh Hòa Phường Tỉnh Đồng Tháp
2849 28439 Phường Cai Lậy Phường Tỉnh Đồng Tháp
2850 28444 Xã Thạnh Phú Xã Tỉnh Đồng Tháp
2851 28456 Xã Mỹ Thành Xã Tỉnh Đồng Tháp
2852 28468 Xã Tân Phú Xã Tỉnh Đồng Tháp
2853 28471 Xã Bình Phú Xã Tỉnh Đồng Tháp
2854 28477 Phường Nhị Quý Phường Tỉnh Đồng Tháp
2855 28501 Xã Hiệp Đức Xã Tỉnh Đồng Tháp
2856 28504 Xã Long Tiên Xã Tỉnh Đồng Tháp
2857 28516 Xã Ngũ Hiệp Xã Tỉnh Đồng Tháp
2858 28519 Xã Châu Thành Xã Tỉnh Đồng Tháp
2859 28525 Xã Tân Hương Xã Tỉnh Đồng Tháp
2860 28537 Xã Long Hưng Xã Tỉnh Đồng Tháp
2861 28543 Xã Long Định Xã Tỉnh Đồng Tháp
2862 28564 Xã Bình Trưng Xã Tỉnh Đồng Tháp
2863 28576 Xã Vĩnh Kim Xã Tỉnh Đồng Tháp
2864 28582 Xã Kim Sơn Xã Tỉnh Đồng Tháp
2865 28594 Xã Chợ Gạo Xã Tỉnh Đồng Tháp
2866 28603 Xã Mỹ Tịnh An Xã Tỉnh Đồng Tháp
2867 28615 Xã Lương Hòa Lạc Xã Tỉnh Đồng Tháp
2868 28627 Xã Tân Thuận Bình Xã Tỉnh Đồng Tháp
2869 28633 Xã An Thạnh Thủy Xã Tỉnh Đồng Tháp
2870 28648 Xã Bình Ninh Xã Tỉnh Đồng Tháp
2871 28651 Xã Vĩnh Bình Xã Tỉnh Đồng Tháp
2872 28660 Xã Đồng Sơn Xã Tỉnh Đồng Tháp
2873 28663 Xã Phú Thành Xã Tỉnh Đồng Tháp
2874 28678 Xã Vĩnh Hựu Xã Tỉnh Đồng Tháp
2875 28687 Xã Long Bình Xã Tỉnh Đồng Tháp
2876 28693 Xã Tân Thới Xã Tỉnh Đồng Tháp
2877 28696 Xã Tân Phú Đông Xã Tỉnh Đồng Tháp
2878 28702 Xã Tân Hòa Xã Tỉnh Đồng Tháp
2879 28720 Xã Gia Thuận Xã Tỉnh Đồng Tháp
2880 28723 Xã Tân Đông Xã Tỉnh Đồng Tháp
2881 28729 Phường Sơn Qui Phường Tỉnh Đồng Tháp
2882 28738 Xã Tân Điền Xã Tỉnh Đồng Tháp
2883 28747 Xã Gò Công Đông Xã Tỉnh Đồng Tháp
2884 28756 Phường Phú Khương Phường Tỉnh Vĩnh Long
2885 28777 Phường An Hội Phường Tỉnh Vĩnh Long
2886 28783 Phường Sơn Đông Phường Tỉnh Vĩnh Long
2887 28789 Phường Bến Tre Phường Tỉnh Vĩnh Long
2888 28807 Xã Giao Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
2889 28810 Xã Phú Túc Xã Tỉnh Vĩnh Long
2890 28840 Xã Tân Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2891 28858 Phường Phú Tân Phường Tỉnh Vĩnh Long
2892 28861 Xã Tiên Thủy Xã Tỉnh Vĩnh Long
2893 28870 Xã Chợ Lách Xã Tỉnh Vĩnh Long
2894 28879 Xã Phú Phụng Xã Tỉnh Vĩnh Long
2895 28894 Xã Vĩnh Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
2896 28901 Xã Hưng Khánh Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
2897 28903 Xã Mỏ Cày Xã Tỉnh Vĩnh Long
2898 28915 Xã Phước Mỹ Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
2899 28921 Xã Tân Thành Bình Xã Tỉnh Vĩnh Long
2900 28945 Xã Đồng Khởi Xã Tỉnh Vĩnh Long

🗺️ Xem theo tỉnh thành