FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 30/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
2901 28948 Xã Nhuận Phú Tân Xã Tỉnh Vĩnh Long
2902 28957 Xã An Định Xã Tỉnh Vĩnh Long
2903 28969 Xã Thành Thới Xã Tỉnh Vĩnh Long
2904 28981 Xã Hương Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
2905 28984 Xã Giồng Trôm Xã Tỉnh Vĩnh Long
2906 28987 Xã Lương Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2907 28993 Xã Lương Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2908 28996 Xã Châu Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2909 29020 Xã Phước Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
2910 29029 Xã Tân Hào Xã Tỉnh Vĩnh Long
2911 29044 Xã Hưng Nhượng Xã Tỉnh Vĩnh Long
2912 29050 Xã Bình Đại Xã Tỉnh Vĩnh Long
2913 29062 Xã Phú Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
2914 29077 Xã Lộc Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
2915 29083 Xã Châu Hưng Xã Tỉnh Vĩnh Long
2916 29089 Xã Thạnh Trị Xã Tỉnh Vĩnh Long
2917 29104 Xã Thạnh Phước Xã Tỉnh Vĩnh Long
2918 29107 Xã Thới Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long
2919 29110 Xã Ba Tri Xã Tỉnh Vĩnh Long
2920 29122 Xã Mỹ Chánh Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2921 29125 Xã Bảo Thạnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
2922 29137 Xã Tân Xuân Xã Tỉnh Vĩnh Long
2923 29143 Xã An Ngãi Trung Xã Tỉnh Vĩnh Long
2924 29158 Xã An Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
2925 29167 Xã Tân Thủy Xã Tỉnh Vĩnh Long
2926 29182 Xã Thạnh Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2927 29191 Xã Quới Điền Xã Tỉnh Vĩnh Long
2928 29194 Xã Đại Điền Xã Tỉnh Vĩnh Long
2929 29221 Xã Thạnh Hải Xã Tỉnh Vĩnh Long
2930 29224 Xã An Qui Xã Tỉnh Vĩnh Long
2931 29227 Xã Thạnh Phong Xã Tỉnh Vĩnh Long
2932 29242 Phường Trà Vinh Phường Tỉnh Vĩnh Long
2933 29254 Phường Nguyệt Hóa Phường Tỉnh Vĩnh Long
2934 29263 Phường Long Đức Phường Tỉnh Vĩnh Long
2935 29266 Xã Càng Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
2936 29275 Xã An Trường Xã Tỉnh Vĩnh Long
2937 29278 Xã Tân An Xã Tỉnh Vĩnh Long
2938 29287 Xã Bình Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2939 29302 Xã Nhị Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
2940 29308 Xã Cầu Kè Xã Tỉnh Vĩnh Long
2941 29317 Xã An Phú Tân Xã Tỉnh Vĩnh Long
2942 29329 Xã Phong Thạnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
2943 29335 Xã Tam Ngãi Xã Tỉnh Vĩnh Long
2944 29341 Xã Tiểu Cần Xã Tỉnh Vĩnh Long
2945 29362 Xã Hùng Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2946 29365 Xã Tập Ngãi Xã Tỉnh Vĩnh Long
2947 29371 Xã Tân Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2948 29374 Xã Châu Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
2949 29386 Xã Song Lộc Xã Tỉnh Vĩnh Long
2950 29398 Phường Hòa Thuận Phường Tỉnh Vĩnh Long
2951 29407 Xã Hưng Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
2952 29410 Xã Hòa Minh Xã Tỉnh Vĩnh Long
2953 29413 Xã Long Hòa Xã Tỉnh Vĩnh Long
2954 29416 Xã Cầu Ngang Xã Tỉnh Vĩnh Long
2955 29419 Xã Mỹ Long Xã Tỉnh Vĩnh Long
2956 29431 Xã Vinh Kim Xã Tỉnh Vĩnh Long
2957 29446 Xã Nhị Trường Xã Tỉnh Vĩnh Long
2958 29455 Xã Hiệp Mỹ Xã Tỉnh Vĩnh Long
2959 29461 Xã Trà Cú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2960 29467 Xã Tập Sơn Xã Tỉnh Vĩnh Long
2961 29476 Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Tỉnh Vĩnh Long
2962 29489 Xã Hàm Giang Xã Tỉnh Vĩnh Long
2963 29491 Xã Đại An Xã Tỉnh Vĩnh Long
2964 29497 Xã Đôn Châu Xã Tỉnh Vĩnh Long
2965 29506 Xã Long Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
2966 29512 Phường Duyên Hải Phường Tỉnh Vĩnh Long
2967 29513 Xã Long Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
2968 29516 Phường Trường Long Hòa Phường Tỉnh Vĩnh Long
2969 29518 Xã Long Hữu Xã Tỉnh Vĩnh Long
2970 29530 Xã Ngũ Lạc Xã Tỉnh Vĩnh Long
2971 29533 Xã Long Vĩnh Xã Tỉnh Vĩnh Long
2972 29536 Xã Đông Hải Xã Tỉnh Vĩnh Long
2973 29551 Phường Long Châu Phường Tỉnh Vĩnh Long
2974 29557 Phường Phước Hậu Phường Tỉnh Vĩnh Long
2975 29566 Phường Tân Ngãi Phường Tỉnh Vĩnh Long
2976 29584 Xã An Bình Xã Tỉnh Vĩnh Long
2977 29590 Phường Thanh Đức Phường Tỉnh Vĩnh Long
2978 29593 Phường Tân Hạnh Phường Tỉnh Vĩnh Long
2979 29602 Xã Long Hồ Xã Tỉnh Vĩnh Long
2980 29611 Xã Phú Quới Xã Tỉnh Vĩnh Long
2981 29623 Xã Nhơn Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2982 29638 Xã Bình Phước Xã Tỉnh Vĩnh Long
2983 29641 Xã Cái Nhum Xã Tỉnh Vĩnh Long
2984 29653 Xã Tân Long Hội Xã Tỉnh Vĩnh Long
2985 29659 Xã Trung Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
2986 29668 Xã Quới An Xã Tỉnh Vĩnh Long
2987 29677 Xã Quới Thiện Xã Tỉnh Vĩnh Long
2988 29683 Xã Trung Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
2989 29698 Xã Trung Ngãi Xã Tỉnh Vĩnh Long
2990 29701 Xã Hiếu Phụng Xã Tỉnh Vĩnh Long
2991 29713 Xã Hiếu Thành Xã Tỉnh Vĩnh Long
2992 29719 Xã Tam Bình Xã Tỉnh Vĩnh Long
2993 29728 Xã Cái Ngang Xã Tỉnh Vĩnh Long
2994 29734 Xã Hòa Hiệp Xã Tỉnh Vĩnh Long
2995 29740 Xã Song Phú Xã Tỉnh Vĩnh Long
2996 29767 Xã Ngãi Tứ Xã Tỉnh Vĩnh Long
2997 29770 Phường Cái Vồn Phường Tỉnh Vĩnh Long
2998 29771 Phường Bình Minh Phường Tỉnh Vĩnh Long
2999 29785 Xã Tân Lược Xã Tỉnh Vĩnh Long
3000 29788 Xã Mỹ Thuận Xã Tỉnh Vĩnh Long

🗺️ Xem theo tỉnh thành