FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 3/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
201 01933 Xã Đồng Phúc Xã Tỉnh Thái Nguyên
202 01936 Xã Nà Phặc Xã Tỉnh Thái Nguyên
203 01942 Xã Bằng Vân Xã Tỉnh Thái Nguyên
204 01954 Xã Ngân Sơn Xã Tỉnh Thái Nguyên
205 01957 Xã Thượng Quan Xã Tỉnh Thái Nguyên
206 01960 Xã Hiệp Lực Xã Tỉnh Thái Nguyên
207 01969 Xã Phủ Thông Xã Tỉnh Thái Nguyên
208 01981 Xã Vĩnh Thông Xã Tỉnh Thái Nguyên
209 02008 Xã Cẩm Giàng Xã Tỉnh Thái Nguyên
210 02014 Xã Bạch Thông Xã Tỉnh Thái Nguyên
211 02020 Xã Chợ Đồn Xã Tỉnh Thái Nguyên
212 02026 Xã Nam Cường Xã Tỉnh Thái Nguyên
213 02038 Xã Quảng Bạch Xã Tỉnh Thái Nguyên
214 02044 Xã Yên Thịnh Xã Tỉnh Thái Nguyên
215 02071 Xã Nghĩa Tá Xã Tỉnh Thái Nguyên
216 02083 Xã Yên Phong Xã Tỉnh Thái Nguyên
217 02086 Xã Chợ Mới Xã Tỉnh Thái Nguyên
218 02101 Xã Thanh Mai Xã Tỉnh Thái Nguyên
219 02104 Xã Tân Kỳ Xã Tỉnh Thái Nguyên
220 02107 Xã Thanh Thịnh Xã Tỉnh Thái Nguyên
221 02116 Xã Yên Bình Xã Tỉnh Thái Nguyên
222 02143 Xã Văn Lang Xã Tỉnh Thái Nguyên
223 02152 Xã Cường Lợi Xã Tỉnh Thái Nguyên
224 02155 Xã Na Rì Xã Tỉnh Thái Nguyên
225 02176 Xã Trần Phú Xã Tỉnh Thái Nguyên
226 02185 Xã Côn Minh Xã Tỉnh Thái Nguyên
227 02191 Xã Xuân Dương Xã Tỉnh Thái Nguyên
228 02212 Phường Nông Tiến Phường Tỉnh Tuyên Quang
229 02215 Phường Minh Xuân Phường Tỉnh Tuyên Quang
230 02221 Xã Nà Hang Xã Tỉnh Tuyên Quang
231 02239 Xã Thượng Nông Xã Tỉnh Tuyên Quang
232 02245 Xã Côn Lôn Xã Tỉnh Tuyên Quang
233 02248 Xã Yên Hoa Xã Tỉnh Tuyên Quang
234 02260 Xã Hồng Thái Xã Tỉnh Tuyên Quang
235 02266 Xã Lâm Bình Xã Tỉnh Tuyên Quang
236 02269 Xã Thượng Lâm Xã Tỉnh Tuyên Quang
237 02287 Xã Chiêm Hóa Xã Tỉnh Tuyên Quang
238 02296 Xã Bình An Xã Tỉnh Tuyên Quang
239 02302 Xã Minh Quang Xã Tỉnh Tuyên Quang
240 02305 Xã Trung Hà Xã Tỉnh Tuyên Quang
241 02308 Xã Tân Mỹ Xã Tỉnh Tuyên Quang
242 02317 Xã Yên Lập Xã Tỉnh Tuyên Quang
243 02320 Xã Tân An Xã Tỉnh Tuyên Quang
244 02332 Xã Kiên Đài Xã Tỉnh Tuyên Quang
245 02350 Xã Kim Bình Xã Tỉnh Tuyên Quang
246 02353 Xã Hòa An Xã Tỉnh Tuyên Quang
247 02359 Xã Tri Phú Xã Tỉnh Tuyên Quang
248 02365 Xã Yên Nguyên Xã Tỉnh Tuyên Quang
249 02374 Xã Hàm Yên Xã Tỉnh Tuyên Quang
250 02380 Xã Bạch Xa Xã Tỉnh Tuyên Quang
251 02392 Xã Phù Lưu Xã Tỉnh Tuyên Quang
252 02398 Xã Yên Phú Xã Tỉnh Tuyên Quang
253 02404 Xã Bình Xa Xã Tỉnh Tuyên Quang
254 02407 Xã Thái Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
255 02419 Xã Thái Hòa Xã Tỉnh Tuyên Quang
256 02425 Xã Hùng Đức Xã Tỉnh Tuyên Quang
257 02434 Xã Lực Hành Xã Tỉnh Tuyên Quang
258 02437 Xã Kiến Thiết Xã Tỉnh Tuyên Quang
259 02449 Xã Xuân Vân Xã Tỉnh Tuyên Quang
260 02455 Xã Hùng Lợi Xã Tỉnh Tuyên Quang
261 02458 Xã Trung Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
262 02470 Xã Tân Long Xã Tỉnh Tuyên Quang
263 02473 Xã Yên Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
264 02494 Xã Thái Bình Xã Tỉnh Tuyên Quang
265 02509 Phường Mỹ Lâm Phường Tỉnh Tuyên Quang
266 02512 Phường An Tường Phường Tỉnh Tuyên Quang
267 02524 Phường Bình Thuận Phường Tỉnh Tuyên Quang
268 02530 Xã Nhữ Khê Xã Tỉnh Tuyên Quang
269 02536 Xã Sơn Dương Xã Tỉnh Tuyên Quang
270 02545 Xã Tân Trào Xã Tỉnh Tuyên Quang
271 02548 Xã Bình Ca Xã Tỉnh Tuyên Quang
272 02554 Xã Minh Thanh Xã Tỉnh Tuyên Quang
273 02572 Xã Đông Thọ Xã Tỉnh Tuyên Quang
274 02578 Xã Tân Thanh Xã Tỉnh Tuyên Quang
275 02608 Xã Hồng Sơn Xã Tỉnh Tuyên Quang
276 02611 Xã Phú Lương Xã Tỉnh Tuyên Quang
277 02620 Xã Sơn Thủy Xã Tỉnh Tuyên Quang
278 02623 Xã Trường Sinh Xã Tỉnh Tuyên Quang
279 02647 Phường Lào Cai Phường Tỉnh Lào Cai
280 02671 Phường Cam Đường Phường Tỉnh Lào Cai
281 02680 Xã Hợp Thành Xã Tỉnh Lào Cai
282 02683 Xã Bát Xát Xã Tỉnh Lào Cai
283 02686 Xã A Mú Sung Xã Tỉnh Lào Cai
284 02695 Xã Trịnh Tường Xã Tỉnh Lào Cai
285 02701 Xã Y Tý Xã Tỉnh Lào Cai
286 02707 Xã Dền Sáng Xã Tỉnh Lào Cai
287 02725 Xã Bản Xèo Xã Tỉnh Lào Cai
288 02728 Xã Mường Hum Xã Tỉnh Lào Cai
289 02746 Xã Cốc San Xã Tỉnh Lào Cai
290 02752 Xã Pha Long Xã Tỉnh Lào Cai
291 02761 Xã Mường Khương Xã Tỉnh Lào Cai
292 02782 Xã Cao Sơn Xã Tỉnh Lào Cai
293 02788 Xã Bản Lầu Xã Tỉnh Lào Cai
294 02809 Xã Si Ma Cai Xã Tỉnh Lào Cai
295 02824 Xã Sín Chéng Xã Tỉnh Lào Cai
296 02839 Xã Bắc Hà Xã Tỉnh Lào Cai
297 02842 Xã Tả Củ Tỷ Xã Tỉnh Lào Cai
298 02848 Xã Lùng Phình Xã Tỉnh Lào Cai
299 02869 Xã Bản Liền Xã Tỉnh Lào Cai
300 02890 Xã Bảo Nhai Xã Tỉnh Lào Cai

🗺️ Xem theo tỉnh thành