FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 4/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
301 02896 Xã Cốc Lầu Xã Tỉnh Lào Cai
302 02902 Xã Phong Hải Xã Tỉnh Lào Cai
303 02905 Xã Bảo Thắng Xã Tỉnh Lào Cai
304 02908 Xã Tằng Loỏng Xã Tỉnh Lào Cai
305 02923 Xã Gia Phú Xã Tỉnh Lào Cai
306 02926 Xã Xuân Quang Xã Tỉnh Lào Cai
307 02947 Xã Bảo Yên Xã Tỉnh Lào Cai
308 02953 Xã Nghĩa Đô Xã Tỉnh Lào Cai
309 02962 Xã Xuân Hòa Xã Tỉnh Lào Cai
310 02968 Xã Thượng Hà Xã Tỉnh Lào Cai
311 02989 Xã Bảo Hà Xã Tỉnh Lào Cai
312 02998 Xã Phúc Khánh Xã Tỉnh Lào Cai
313 03004 Xã Ngũ Chỉ Sơn Xã Tỉnh Lào Cai
314 03006 Phường Sa Pa Phường Tỉnh Lào Cai
315 03013 Xã Tả Phìn Xã Tỉnh Lào Cai
316 03037 Xã Tả Van Xã Tỉnh Lào Cai
317 03043 Xã Mường Bo Xã Tỉnh Lào Cai
318 03046 Xã Bản Hồ Xã Tỉnh Lào Cai
319 03061 Xã Võ Lao Xã Tỉnh Lào Cai
320 03076 Xã Nậm Chày Xã Tỉnh Lào Cai
321 03082 Xã Văn Bàn Xã Tỉnh Lào Cai
322 03085 Xã Nậm Xé Xã Tỉnh Lào Cai
323 03091 Xã Chiềng Ken Xã Tỉnh Lào Cai
324 03103 Xã Khánh Yên Xã Tỉnh Lào Cai
325 03106 Xã Dương Quỳ Xã Tỉnh Lào Cai
326 03121 Xã Minh Lương Xã Tỉnh Lào Cai
327 03127 Phường Điện Biên Phủ Phường Tỉnh Điện Biên
328 03151 Phường Mường Lay Phường Tỉnh Điện Biên
329 03158 Xã Sín Thầu Xã Tỉnh Điện Biên
330 03160 Xã Mường Nhé Xã Tỉnh Điện Biên
331 03162 Xã Nậm Kè Xã Tỉnh Điện Biên
332 03163 Xã Mường Toong Xã Tỉnh Điện Biên
333 03164 Xã Quảng Lâm Xã Tỉnh Điện Biên
334 03166 Xã Mường Chà Xã Tỉnh Điện Biên
335 03169 Xã Nà Hỳ Xã Tỉnh Điện Biên
336 03172 Xã Na Sang Xã Tỉnh Điện Biên
337 03175 Xã Chà Tở Xã Tỉnh Điện Biên
338 03176 Xã Nà Bủng Xã Tỉnh Điện Biên
339 03181 Xã Mường Tùng Xã Tỉnh Điện Biên
340 03193 Xã Pa Ham Xã Tỉnh Điện Biên
341 03194 Xã Nậm Nèn Xã Tỉnh Điện Biên
342 03199 Xã Si Pa Phìn Xã Tỉnh Điện Biên
343 03202 Xã Mường Pồn Xã Tỉnh Điện Biên
344 03203 Xã Na Son Xã Tỉnh Điện Biên
345 03208 Xã Xa Dung Xã Tỉnh Điện Biên
346 03214 Xã Mường Luân Xã Tỉnh Điện Biên
347 03217 Xã Tủa Chùa Xã Tỉnh Điện Biên
348 03220 Xã Tủa Thàng Xã Tỉnh Điện Biên
349 03226 Xã Sín Chải Xã Tỉnh Điện Biên
350 03241 Xã Sính Phình Xã Tỉnh Điện Biên
351 03244 Xã Sáng Nhè Xã Tỉnh Điện Biên
352 03253 Xã Tuần Giáo Xã Tỉnh Điện Biên
353 03256 Xã Mường Ảng Xã Tỉnh Điện Biên
354 03260 Xã Pú Nhung Xã Tỉnh Điện Biên
355 03268 Xã Mường Mùn Xã Tỉnh Điện Biên
356 03283 Xã Chiềng Sinh Xã Tỉnh Điện Biên
357 03295 Xã Quài Tở Xã Tỉnh Điện Biên
358 03301 Xã Búng Lao Xã Tỉnh Điện Biên
359 03313 Xã Mường Lạn Xã Tỉnh Điện Biên
360 03316 Xã Nà Tấu Xã Tỉnh Điện Biên
361 03325 Xã Mường Phăng Xã Tỉnh Điện Biên
362 03328 Xã Thanh Nưa Xã Tỉnh Điện Biên
363 03334 Phường Mường Thanh Phường Tỉnh Điện Biên
364 03349 Xã Thanh Yên Xã Tỉnh Điện Biên
365 03352 Xã Thanh An Xã Tỉnh Điện Biên
366 03356 Xã Sam Mứn Xã Tỉnh Điện Biên
367 03358 Xã Núa Ngam Xã Tỉnh Điện Biên
368 03368 Xã Mường Nhà Xã Tỉnh Điện Biên
369 03370 Xã Pu Nhi Xã Tỉnh Điện Biên
370 03382 Xã Phình Giàng Xã Tỉnh Điện Biên
371 03385 Xã Tìa Dình Xã Tỉnh Điện Biên
372 03388 Phường Đoàn Kết Phường Tỉnh Lai Châu
373 03390 Xã Bình Lư Xã Tỉnh Lai Châu
374 03394 Xã Sin Suối Hồ Xã Tỉnh Lai Châu
375 03405 Xã Tả Lèng Xã Tỉnh Lai Châu
376 03408 Phường Tân Phong Phường Tỉnh Lai Châu
377 03424 Xã Bản Bo Xã Tỉnh Lai Châu
378 03430 Xã Khun Há Xã Tỉnh Lai Châu
379 03433 Xã Bum Tở Xã Tỉnh Lai Châu
380 03434 Xã Nậm Hàng Xã Tỉnh Lai Châu
381 03439 Xã Thu Lũm Xã Tỉnh Lai Châu
382 03442 Xã Pa Ủ Xã Tỉnh Lai Châu
383 03445 Xã Mường Tè Xã Tỉnh Lai Châu
384 03451 Xã Mù Cả Xã Tỉnh Lai Châu
385 03460 Xã Hua Bum Xã Tỉnh Lai Châu
386 03463 Xã Tà Tổng Xã Tỉnh Lai Châu
387 03466 Xã Bum Nưa Xã Tỉnh Lai Châu
388 03472 Xã Mường Mô Xã Tỉnh Lai Châu
389 03478 Xã Sìn Hồ Xã Tỉnh Lai Châu
390 03487 Xã Lê Lợi Xã Tỉnh Lai Châu
391 03503 Xã Pa Tần Xã Tỉnh Lai Châu
392 03508 Xã Hồng Thu Xã Tỉnh Lai Châu
393 03517 Xã Nậm Tăm Xã Tỉnh Lai Châu
394 03529 Xã Tủa Sín Chải Xã Tỉnh Lai Châu
395 03532 Xã Pu Sam Cáp Xã Tỉnh Lai Châu
396 03538 Xã Nậm Mạ Xã Tỉnh Lai Châu
397 03544 Xã Nậm Cuổi Xã Tỉnh Lai Châu
398 03549 Xã Phong Thổ Xã Tỉnh Lai Châu
399 03562 Xã Sì Lở Lầu Xã Tỉnh Lai Châu
400 03571 Xã Dào San Xã Tỉnh Lai Châu

🗺️ Xem theo tỉnh thành