FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 5/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
401 03583 Xã Khổng Lào Xã Tỉnh Lai Châu
402 03595 Xã Than Uyên Xã Tỉnh Lai Châu
403 03598 Xã Tân Uyên Xã Tỉnh Lai Châu
404 03601 Xã Mường Khoa Xã Tỉnh Lai Châu
405 03613 Xã Nậm Sỏ Xã Tỉnh Lai Châu
406 03616 Xã Pắc Ta Xã Tỉnh Lai Châu
407 03618 Xã Mường Than Xã Tỉnh Lai Châu
408 03637 Xã Mường Kim Xã Tỉnh Lai Châu
409 03640 Xã Khoen On Xã Tỉnh Lai Châu
410 03646 Phường Tô Hiệu Phường Tỉnh Sơn La
411 03664 Phường Chiềng An Phường Tỉnh Sơn La
412 03670 Phường Chiềng Cơi Phường Tỉnh Sơn La
413 03679 Phường Chiềng Sinh Phường Tỉnh Sơn La
414 03688 Xã Mường Chiên Xã Tỉnh Sơn La
415 03694 Xã Mường Giôn Xã Tỉnh Sơn La
416 03703 Xã Quỳnh Nhai Xã Tỉnh Sơn La
417 03712 Xã Mường Sại Xã Tỉnh Sơn La
418 03721 Xã Thuận Châu Xã Tỉnh Sơn La
419 03724 Xã Bình Thuận Xã Tỉnh Sơn La
420 03727 Xã Mường É Xã Tỉnh Sơn La
421 03754 Xã Chiềng La Xã Tỉnh Sơn La
422 03757 Xã Mường Khiêng Xã Tỉnh Sơn La
423 03760 Xã Mường Bám Xã Tỉnh Sơn La
424 03763 Xã Long Hẹ Xã Tỉnh Sơn La
425 03781 Xã Co Mạ Xã Tỉnh Sơn La
426 03784 Xã Nậm Lầu Xã Tỉnh Sơn La
427 03799 Xã Muổi Nọi Xã Tỉnh Sơn La
428 03808 Xã Mường La Xã Tỉnh Sơn La
429 03814 Xã Chiềng Lao Xã Tỉnh Sơn La
430 03820 Xã Ngọc Chiến Xã Tỉnh Sơn La
431 03847 Xã Mường Bú Xã Tỉnh Sơn La
432 03850 Xã Chiềng Hoa Xã Tỉnh Sơn La
433 03856 Xã Bắc Yên Xã Tỉnh Sơn La
434 03862 Xã Xím Vàng Xã Tỉnh Sơn La
435 03868 Xã Tà Xùa Xã Tỉnh Sơn La
436 03871 Xã Pắc Ngà Xã Tỉnh Sơn La
437 03880 Xã Tạ Khoa Xã Tỉnh Sơn La
438 03892 Xã Chiềng Sại Xã Tỉnh Sơn La
439 03901 Xã Suối Tọ Xã Tỉnh Sơn La
440 03907 Xã Mường Cơi Xã Tỉnh Sơn La
441 03910 Xã Phù Yên Xã Tỉnh Sơn La
442 03922 Xã Gia Phù Xã Tỉnh Sơn La
443 03943 Xã Mường Bang Xã Tỉnh Sơn La
444 03958 Xã Tường Hạ Xã Tỉnh Sơn La
445 03961 Xã Kim Bon Xã Tỉnh Sơn La
446 03970 Xã Tân Phong Xã Tỉnh Sơn La
447 03979 Phường Mộc Sơn Phường Tỉnh Sơn La
448 03980 Phường Mộc Châu Phường Tỉnh Sơn La
449 03982 Phường Thảo Nguyên Phường Tỉnh Sơn La
450 03985 Xã Chiềng Sơn Xã Tỉnh Sơn La
451 03997 Xã Tân Yên Xã Tỉnh Sơn La
452 04000 Xã Đoàn Kết Xã Tỉnh Sơn La
453 04006 Xã Song Khủa Xã Tỉnh Sơn La
454 04018 Xã Tô Múa Xã Tỉnh Sơn La
455 04033 Phường Vân Sơn Phường Tỉnh Sơn La
456 04045 Xã Lóng Sập Xã Tỉnh Sơn La
457 04048 Xã Vân Hồ Xã Tỉnh Sơn La
458 04057 Xã Xuân Nha Xã Tỉnh Sơn La
459 04075 Xã Yên Châu Xã Tỉnh Sơn La
460 04078 Xã Chiềng Hặc Xã Tỉnh Sơn La
461 04087 Xã Yên Sơn Xã Tỉnh Sơn La
462 04096 Xã Lóng Phiêng Xã Tỉnh Sơn La
463 04099 Xã Phiêng Khoài Xã Tỉnh Sơn La
464 04105 Xã Mai Sơn Xã Tỉnh Sơn La
465 04108 Xã Chiềng Sung Xã Tỉnh Sơn La
466 04117 Xã Mường Chanh Xã Tỉnh Sơn La
467 04123 Xã Chiềng Mung Xã Tỉnh Sơn La
468 04132 Xã Chiềng Mai Xã Tỉnh Sơn La
469 04136 Xã Tà Hộc Xã Tỉnh Sơn La
470 04144 Xã Phiêng Cằm Xã Tỉnh Sơn La
471 04159 Xã Phiêng Pằn Xã Tỉnh Sơn La
472 04168 Xã Sông Mã Xã Tỉnh Sơn La
473 04171 Xã Bó Sinh Xã Tỉnh Sơn La
474 04183 Xã Mường Lầm Xã Tỉnh Sơn La
475 04186 Xã Nậm Ty Xã Tỉnh Sơn La
476 04195 Xã Chiềng Sơ Xã Tỉnh Sơn La
477 04204 Xã Chiềng Khoong Xã Tỉnh Sơn La
478 04210 Xã Huổi Một Xã Tỉnh Sơn La
479 04219 Xã Mường Hung Xã Tỉnh Sơn La
480 04222 Xã Chiềng Khương Xã Tỉnh Sơn La
481 04228 Xã Púng Bánh Xã Tỉnh Sơn La
482 04231 Xã Sốp Cộp Xã Tỉnh Sơn La
483 04240 Xã Mường Lèo Xã Tỉnh Sơn La
484 04246 Xã Mường Lạn Xã Tỉnh Sơn La
485 04252 Phường Yên Bái Phường Tỉnh Lào Cai
486 04273 Phường Nam Cường Phường Tỉnh Lào Cai
487 04279 Phường Văn Phú Phường Tỉnh Lào Cai
488 04288 Phường Nghĩa Lộ Phường Tỉnh Lào Cai
489 04303 Xã Lục Yên Xã Tỉnh Lào Cai
490 04309 Xã Lâm Thượng Xã Tỉnh Lào Cai
491 04336 Xã Tân Lĩnh Xã Tỉnh Lào Cai
492 04342 Xã Khánh Hòa Xã Tỉnh Lào Cai
493 04345 Xã Mường Lai Xã Tỉnh Lào Cai
494 04363 Xã Phúc Lợi Xã Tỉnh Lào Cai
495 04375 Xã Mậu A Xã Tỉnh Lào Cai
496 04381 Xã Lâm Giang Xã Tỉnh Lào Cai
497 04387 Xã Châu Quế Xã Tỉnh Lào Cai
498 04399 Xã Đông Cuông Xã Tỉnh Lào Cai
499 04402 Xã Phong Dụ Hạ Xã Tỉnh Lào Cai
500 04423 Xã Phong Dụ Thượng Xã Tỉnh Lào Cai

🗺️ Xem theo tỉnh thành