FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 6/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
501 04429 Xã Tân Hợp Xã Tỉnh Lào Cai
502 04441 Xã Xuân Ái Xã Tỉnh Lào Cai
503 04450 Xã Mỏ Vàng Xã Tỉnh Lào Cai
504 04456 Xã Mù Cang Chải Xã Tỉnh Lào Cai
505 04462 Xã Nậm Có Xã Tỉnh Lào Cai
506 04465 Xã Khao Mang Xã Tỉnh Lào Cai
507 04474 Xã Lao Chải Xã Tỉnh Lào Cai
508 04489 Xã Chế Tạo Xã Tỉnh Lào Cai
509 04492 Xã Púng Luông Xã Tỉnh Lào Cai
510 04498 Xã Trấn Yên Xã Tỉnh Lào Cai
511 04531 Xã Quy Mông Xã Tỉnh Lào Cai
512 04537 Xã Lương Thịnh Xã Tỉnh Lào Cai
513 04543 Phường Âu Lâu Phường Tỉnh Lào Cai
514 04564 Xã Việt Hồng Xã Tỉnh Lào Cai
515 04576 Xã Hưng Khánh Xã Tỉnh Lào Cai
516 04585 Xã Hạnh Phúc Xã Tỉnh Lào Cai
517 04603 Xã Tà Xi Láng Xã Tỉnh Lào Cai
518 04606 Xã Trạm Tấu Xã Tỉnh Lào Cai
519 04609 Xã Phình Hồ Xã Tỉnh Lào Cai
520 04630 Xã Tú Lệ Xã Tỉnh Lào Cai
521 04636 Xã Gia Hội Xã Tỉnh Lào Cai
522 04651 Xã Sơn Lương Xã Tỉnh Lào Cai
523 04660 Xã Liên Sơn Xã Tỉnh Lào Cai
524 04663 Phường Trung Tâm Phường Tỉnh Lào Cai
525 04672 Xã Văn Chấn Xã Tỉnh Lào Cai
526 04681 Phường Cầu Thia Phường Tỉnh Lào Cai
527 04693 Xã Cát Thịnh Xã Tỉnh Lào Cai
528 04699 Xã Chấn Thịnh Xã Tỉnh Lào Cai
529 04705 Xã Thượng Bằng La Xã Tỉnh Lào Cai
530 04711 Xã Nghĩa Tâm Xã Tỉnh Lào Cai
531 04714 Xã Yên Bình Xã Tỉnh Lào Cai
532 04717 Xã Thác Bà Xã Tỉnh Lào Cai
533 04726 Xã Cảm Nhân Xã Tỉnh Lào Cai
534 04744 Xã Yên Thành Xã Tỉnh Lào Cai
535 04750 Xã Bảo Ái Xã Tỉnh Lào Cai
536 04792 Phường Tân Hòa Phường Tỉnh Phú Thọ
537 04795 Phường Hòa Bình Phường Tỉnh Phú Thọ
538 04828 Phường Thống Nhất Phường Tỉnh Phú Thọ
539 04831 Xã Đà Bắc Xã Tỉnh Phú Thọ
540 04846 Xã Đức Nhàn Xã Tỉnh Phú Thọ
541 04849 Xã Tân Pheo Xã Tỉnh Phú Thọ
542 04873 Xã Quy Đức Xã Tỉnh Phú Thọ
543 04876 Xã Cao Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
544 04891 Xã Tiền Phong Xã Tỉnh Phú Thọ
545 04894 Phường Kỳ Sơn Phường Tỉnh Phú Thọ
546 04897 Xã Thịnh Minh Xã Tỉnh Phú Thọ
547 04924 Xã Lương Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
548 04930 Xã Yên Xuân Xã Thành phố Hà Nội
549 04960 Xã Liên Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
550 04978 Xã Kim Bôi Xã Tỉnh Phú Thọ
551 04990 Xã Nật Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
552 05014 Xã Mường Động Xã Tỉnh Phú Thọ
553 05047 Xã Cao Dương Xã Tỉnh Phú Thọ
554 05068 Xã Hợp Kim Xã Tỉnh Phú Thọ
555 05086 Xã Dũng Tiến Xã Tỉnh Phú Thọ
556 05089 Xã Cao Phong Xã Tỉnh Phú Thọ
557 05092 Xã Thung Nai Xã Tỉnh Phú Thọ
558 05116 Xã Mường Thàng Xã Tỉnh Phú Thọ
559 05128 Xã Tân Lạc Xã Tỉnh Phú Thọ
560 05134 Xã Mường Hoa Xã Tỉnh Phú Thọ
561 05152 Xã Vân Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
562 05158 Xã Mường Bi Xã Tỉnh Phú Thọ
563 05191 Xã Toàn Thắng Xã Tỉnh Phú Thọ
564 05200 Xã Mai Châu Xã Tỉnh Phú Thọ
565 05206 Xã Tân Mai Xã Tỉnh Phú Thọ
566 05212 Xã Pà Cò Xã Tỉnh Phú Thọ
567 05245 Xã Bao La Xã Tỉnh Phú Thọ
568 05251 Xã Mai Hạ Xã Tỉnh Phú Thọ
569 05266 Xã Lạc Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
570 05287 Xã Mường Vang Xã Tỉnh Phú Thọ
571 05290 Xã Nhân Nghĩa Xã Tỉnh Phú Thọ
572 05293 Xã Thượng Cốc Xã Tỉnh Phú Thọ
573 05305 Xã Yên Phú Xã Tỉnh Phú Thọ
574 05323 Xã Quyết Thắng Xã Tỉnh Phú Thọ
575 05329 Xã Ngọc Sơn Xã Tỉnh Phú Thọ
576 05347 Xã Đại Đồng Xã Tỉnh Phú Thọ
577 05353 Xã Yên Thủy Xã Tỉnh Phú Thọ
578 05362 Xã Lạc Lương Xã Tỉnh Phú Thọ
579 05386 Xã Yên Trị Xã Tỉnh Phú Thọ
580 05392 Xã Lạc Thủy Xã Tỉnh Phú Thọ
581 05395 Xã An Nghĩa Xã Tỉnh Phú Thọ
582 05425 Xã An Bình Xã Tỉnh Phú Thọ
583 05443 Phường Phan Đình Phùng Phường Tỉnh Thái Nguyên
584 05455 Phường Quyết Thắng Phường Tỉnh Thái Nguyên
585 05467 Phường Gia Sàng Phường Tỉnh Thái Nguyên
586 05482 Phường Quan Triều Phường Tỉnh Thái Nguyên
587 05488 Xã Đại Phúc Xã Tỉnh Thái Nguyên
588 05500 Phường Tích Lương Phường Tỉnh Thái Nguyên
589 05503 Xã Tân Cương Xã Tỉnh Thái Nguyên
590 05518 Phường Sông Công Phường Tỉnh Thái Nguyên
591 05528 Phường Bách Quang Phường Tỉnh Thái Nguyên
592 05533 Phường Bá Xuyên Phường Tỉnh Thái Nguyên
593 05542 Xã Lam Vỹ Xã Tỉnh Thái Nguyên
594 05551 Xã Kim Phượng Xã Tỉnh Thái Nguyên
595 05563 Xã Phượng Tiến Xã Tỉnh Thái Nguyên
596 05569 Xã Định Hóa Xã Tỉnh Thái Nguyên
597 05581 Xã Trung Hội Xã Tỉnh Thái Nguyên
598 05587 Xã Bình Yên Xã Tỉnh Thái Nguyên
599 05602 Xã Phú Đình Xã Tỉnh Thái Nguyên
600 05605 Xã Bình Thành Xã Tỉnh Thái Nguyên

🗺️ Xem theo tỉnh thành