FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 7/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
601 05611 Xã Phú Lương Xã Tỉnh Thái Nguyên
602 05620 Xã Yên Trạch Xã Tỉnh Thái Nguyên
603 05632 Xã Hợp Thành Xã Tỉnh Thái Nguyên
604 05641 Xã Vô Tranh Xã Tỉnh Thái Nguyên
605 05662 Xã Trại Cau Xã Tỉnh Thái Nguyên
606 05665 Xã Văn Lăng Xã Tỉnh Thái Nguyên
607 05674 Xã Quang Sơn Xã Tỉnh Thái Nguyên
608 05680 Xã Văn Hán Xã Tỉnh Thái Nguyên
609 05692 Xã Đồng Hỷ Xã Tỉnh Thái Nguyên
610 05707 Xã Nam Hòa Xã Tỉnh Thái Nguyên
611 05710 Phường Linh Sơn Phường Tỉnh Thái Nguyên
612 05716 Xã Võ Nhai Xã Tỉnh Thái Nguyên
613 05719 Xã Sảng Mộc Xã Tỉnh Thái Nguyên
614 05722 Xã Nghinh Tường Xã Tỉnh Thái Nguyên
615 05725 Xã Thần Sa Xã Tỉnh Thái Nguyên
616 05740 Xã La Hiên Xã Tỉnh Thái Nguyên
617 05746 Xã Tràng Xá Xã Tỉnh Thái Nguyên
618 05755 Xã Dân Tiến Xã Tỉnh Thái Nguyên
619 05773 Xã Phú Xuyên Xã Tỉnh Thái Nguyên
620 05776 Xã Đức Lương Xã Tỉnh Thái Nguyên
621 05788 Xã Phú Lạc Xã Tỉnh Thái Nguyên
622 05800 Xã Phú Thịnh Xã Tỉnh Thái Nguyên
623 05809 Xã An Khánh Xã Tỉnh Thái Nguyên
624 05818 Xã La Bằng Xã Tỉnh Thái Nguyên
625 05830 Xã Đại Từ Xã Tỉnh Thái Nguyên
626 05845 Xã Vạn Phú Xã Tỉnh Thái Nguyên
627 05851 Xã Quân Chu Xã Tỉnh Thái Nguyên
628 05857 Phường Phúc Thuận Phường Tỉnh Thái Nguyên
629 05860 Phường Phổ Yên Phường Tỉnh Thái Nguyên
630 05881 Xã Thành Công Xã Tỉnh Thái Nguyên
631 05890 Phường Vạn Xuân Phường Tỉnh Thái Nguyên
632 05899 Phường Trung Thành Phường Tỉnh Thái Nguyên
633 05908 Xã Phú Bình Xã Tỉnh Thái Nguyên
634 05917 Xã Tân Khánh Xã Tỉnh Thái Nguyên
635 05923 Xã Tân Thành Xã Tỉnh Thái Nguyên
636 05941 Xã Điềm Thụy Xã Tỉnh Thái Nguyên
637 05953 Xã Kha Sơn Xã Tỉnh Thái Nguyên
638 05977 Phường Đông Kinh Phường Tỉnh Lạng Sơn
639 05983 Phường Lương Văn Tri Phường Tỉnh Lạng Sơn
640 05986 Phường Tam Thanh Phường Tỉnh Lạng Sơn
641 06001 Xã Đoàn Kết Xã Tỉnh Lạng Sơn
642 06004 Xã Quốc Khánh Xã Tỉnh Lạng Sơn
643 06019 Xã Tân Tiến Xã Tỉnh Lạng Sơn
644 06037 Xã Kháng Chiến Xã Tỉnh Lạng Sơn
645 06040 Xã Thất Khê Xã Tỉnh Lạng Sơn
646 06046 Xã Tràng Định Xã Tỉnh Lạng Sơn
647 06058 Xã Quốc Việt Xã Tỉnh Lạng Sơn
648 06073 Xã Hoa Thám Xã Tỉnh Lạng Sơn
649 06076 Xã Quý Hòa Xã Tỉnh Lạng Sơn
650 06079 Xã Hồng Phong Xã Tỉnh Lạng Sơn
651 06085 Xã Thiện Hòa Xã Tỉnh Lạng Sơn
652 06091 Xã Thiện Thuật Xã Tỉnh Lạng Sơn
653 06103 Xã Thiện Long Xã Tỉnh Lạng Sơn
654 06112 Xã Bình Gia Xã Tỉnh Lạng Sơn
655 06115 Xã Tân Văn Xã Tỉnh Lạng Sơn
656 06124 Xã Na Sầm Xã Tỉnh Lạng Sơn
657 06148 Xã Thụy Hùng Xã Tỉnh Lạng Sơn
658 06151 Xã Hội Hoan Xã Tỉnh Lạng Sơn
659 06154 Xã Văn Lãng Xã Tỉnh Lạng Sơn
660 06172 Xã Hoàng Văn Thụ Xã Tỉnh Lạng Sơn
661 06184 Xã Đồng Đăng Xã Tỉnh Lạng Sơn
662 06187 Phường Kỳ Lừa Phường Tỉnh Lạng Sơn
663 06196 Xã Ba Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
664 06211 Xã Cao Lộc Xã Tỉnh Lạng Sơn
665 06220 Xã Công Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
666 06253 Xã Văn Quan Xã Tỉnh Lạng Sơn
667 06280 Xã Điềm He Xã Tỉnh Lạng Sơn
668 06286 Xã Khánh Khê Xã Tỉnh Lạng Sơn
669 06298 Xã Yên Phúc Xã Tỉnh Lạng Sơn
670 06313 Xã Tri Lễ Xã Tỉnh Lạng Sơn
671 06316 Xã Tân Đoàn Xã Tỉnh Lạng Sơn
672 06325 Xã Bắc Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
673 06337 Xã Tân Tri Xã Tỉnh Lạng Sơn
674 06349 Xã Hưng Vũ Xã Tỉnh Lạng Sơn
675 06364 Xã Vũ Lễ Xã Tỉnh Lạng Sơn
676 06367 Xã Vũ Lăng Xã Tỉnh Lạng Sơn
677 06376 Xã Nhất Hòa Xã Tỉnh Lạng Sơn
678 06385 Xã Hữu Lũng Xã Tỉnh Lạng Sơn
679 06391 Xã Yên Bình Xã Tỉnh Lạng Sơn
680 06400 Xã Hữu Liên Xã Tỉnh Lạng Sơn
681 06415 Xã Vân Nham Xã Tỉnh Lạng Sơn
682 06427 Xã Cai Kinh Xã Tỉnh Lạng Sơn
683 06436 Xã Thiện Tân Xã Tỉnh Lạng Sơn
684 06445 Xã Tân Thành Xã Tỉnh Lạng Sơn
685 06457 Xã Tuấn Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
686 06463 Xã Chi Lăng Xã Tỉnh Lạng Sơn
687 06475 Xã Bằng Mạc Xã Tỉnh Lạng Sơn
688 06481 Xã Chiến Thắng Xã Tỉnh Lạng Sơn
689 06496 Xã Nhân Lý Xã Tỉnh Lạng Sơn
690 06505 Xã Vạn Linh Xã Tỉnh Lạng Sơn
691 06517 Xã Quan Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
692 06526 Xã Na Dương Xã Tỉnh Lạng Sơn
693 06529 Xã Lộc Bình Xã Tỉnh Lạng Sơn
694 06541 Xã Mẫu Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
695 06565 Xã Khuất Xá Xã Tỉnh Lạng Sơn
696 06577 Xã Thống Nhất Xã Tỉnh Lạng Sơn
697 06601 Xã Lợi Bác Xã Tỉnh Lạng Sơn
698 06607 Xã Xuân Dương Xã Tỉnh Lạng Sơn
699 06613 Xã Đình Lập Xã Tỉnh Lạng Sơn
700 06616 Xã Thái Bình Xã Tỉnh Lạng Sơn

🗺️ Xem theo tỉnh thành