FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 8/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
701 06625 Xã Kiên Mộc Xã Tỉnh Lạng Sơn
702 06637 Xã Châu Sơn Xã Tỉnh Lạng Sơn
703 06652 Phường Hà Tu Phường Tỉnh Quảng Ninh
704 06658 Phường Cao Xanh Phường Tỉnh Quảng Ninh
705 06661 Phường Việt Hưng Phường Tỉnh Quảng Ninh
706 06673 Phường Bãi Cháy Phường Tỉnh Quảng Ninh
707 06676 Phường Hà Lầm Phường Tỉnh Quảng Ninh
708 06685 Phường Hồng Gai Phường Tỉnh Quảng Ninh
709 06688 Phường Hạ Long Phường Tỉnh Quảng Ninh
710 06706 Phường Tuần Châu Phường Tỉnh Quảng Ninh
711 06709 Phường Móng Cái 2 Phường Tỉnh Quảng Ninh
712 06712 Phường Móng Cái 1 Phường Tỉnh Quảng Ninh
713 06724 Xã Hải Sơn Xã Tỉnh Quảng Ninh
714 06733 Xã Hải Ninh Xã Tỉnh Quảng Ninh
715 06736 Phường Móng Cái 3 Phường Tỉnh Quảng Ninh
716 06757 Xã Vĩnh Thực Xã Tỉnh Quảng Ninh
717 06760 Phường Mông Dương Phường Tỉnh Quảng Ninh
718 06778 Phường Quang Hanh Phường Tỉnh Quảng Ninh
719 06781 Phường Cửa Ông Phường Tỉnh Quảng Ninh
720 06793 Phường Cẩm Phả Phường Tỉnh Quảng Ninh
721 06799 Xã Hải Hòa Xã Tỉnh Quảng Ninh
722 06811 Phường Uông Bí Phường Tỉnh Quảng Ninh
723 06820 Phường Vàng Danh Phường Tỉnh Quảng Ninh
724 06832 Phường Yên Tử Phường Tỉnh Quảng Ninh
725 06838 Xã Bình Liêu Xã Tỉnh Quảng Ninh
726 06841 Xã Hoành Mô Xã Tỉnh Quảng Ninh
727 06856 Xã Lục Hồn Xã Tỉnh Quảng Ninh
728 06862 Xã Tiên Yên Xã Tỉnh Quảng Ninh
729 06874 Xã Điền Xá Xã Tỉnh Quảng Ninh
730 06877 Xã Đông Ngũ Xã Tỉnh Quảng Ninh
731 06886 Xã Hải Lạng Xã Tỉnh Quảng Ninh
732 06895 Xã Đầm Hà Xã Tỉnh Quảng Ninh
733 06913 Xã Quảng Tân Xã Tỉnh Quảng Ninh
734 06922 Xã Quảng Hà Xã Tỉnh Quảng Ninh
735 06931 Xã Quảng Đức Xã Tỉnh Quảng Ninh
736 06946 Xã Đường Hoa Xã Tỉnh Quảng Ninh
737 06967 Xã Cái Chiên Xã Tỉnh Quảng Ninh
738 06970 Xã Ba Chẽ Xã Tỉnh Quảng Ninh
739 06979 Xã Kỳ Thượng Xã Tỉnh Quảng Ninh
740 06985 Xã Lương Minh Xã Tỉnh Quảng Ninh
741 06994 Đặc khu Vân Đồn Đặc khu Tỉnh Quảng Ninh
742 07030 Phường Hoành Bồ Phường Tỉnh Quảng Ninh
743 07054 Xã Quảng La Xã Tỉnh Quảng Ninh
744 07060 Xã Thống Nhất Xã Tỉnh Quảng Ninh
745 07069 Phường Mạo Khê Phường Tỉnh Quảng Ninh
746 07081 Phường Bình Khê Phường Tỉnh Quảng Ninh
747 07090 Phường An Sinh Phường Tỉnh Quảng Ninh
748 07093 Phường Đông Triều Phường Tỉnh Quảng Ninh
749 07114 Phường Hoàng Quế Phường Tỉnh Quảng Ninh
750 07132 Phường Quảng Yên Phường Tỉnh Quảng Ninh
751 07135 Phường Đông Mai Phường Tỉnh Quảng Ninh
752 07147 Phường Hiệp Hòa Phường Tỉnh Quảng Ninh
753 07168 Phường Hà An Phường Tỉnh Quảng Ninh
754 07180 Phường Liên Hòa Phường Tỉnh Quảng Ninh
755 07183 Phường Phong Cốc Phường Tỉnh Quảng Ninh
756 07192 Đặc khu Cô Tô Đặc khu Tỉnh Quảng Ninh
757 07210 Phường Bắc Giang Phường Tỉnh Bắc Ninh
758 07228 Phường Đa Mai Phường Tỉnh Bắc Ninh
759 07246 Xã Xuân Lương Xã Tỉnh Bắc Ninh
760 07264 Xã Tam Tiến Xã Tỉnh Bắc Ninh
761 07282 Xã Đồng Kỳ Xã Tỉnh Bắc Ninh
762 07288 Xã Yên Thế Xã Tỉnh Bắc Ninh
763 07294 Xã Bố Hạ Xã Tỉnh Bắc Ninh
764 07306 Xã Nhã Nam Xã Tỉnh Bắc Ninh
765 07330 Xã Phúc Hòa Xã Tỉnh Bắc Ninh
766 07333 Xã Quang Trung Xã Tỉnh Bắc Ninh
767 07339 Xã Tân Yên Xã Tỉnh Bắc Ninh
768 07351 Xã Ngọc Thiện Xã Tỉnh Bắc Ninh
769 07375 Xã Lạng Giang Xã Tỉnh Bắc Ninh
770 07381 Xã Tiên Lục Xã Tỉnh Bắc Ninh
771 07399 Xã Kép Xã Tỉnh Bắc Ninh
772 07420 Xã Mỹ Thái Xã Tỉnh Bắc Ninh
773 07432 Xã Tân Dĩnh Xã Tỉnh Bắc Ninh
774 07444 Xã Lục Nam Xã Tỉnh Bắc Ninh
775 07450 Xã Đông Phú Xã Tỉnh Bắc Ninh
776 07462 Xã Bảo Đài Xã Tỉnh Bắc Ninh
777 07486 Xã Nghĩa Phương Xã Tỉnh Bắc Ninh
778 07489 Xã Trường Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
779 07492 Xã Lục Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
780 07498 Xã Bắc Lũng Xã Tỉnh Bắc Ninh
781 07519 Xã Cẩm Lý Xã Tỉnh Bắc Ninh
782 07525 Phường Chũ Phường Tỉnh Bắc Ninh
783 07531 Xã Tân Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
784 07534 Xã Sa Lý Xã Tỉnh Bắc Ninh
785 07537 Xã Biên Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
786 07543 Xã Sơn Hải Xã Tỉnh Bắc Ninh
787 07552 Xã Kiên Lao Xã Tỉnh Bắc Ninh
788 07573 Xã Biển Động Xã Tỉnh Bắc Ninh
789 07582 Xã Lục Ngạn Xã Tỉnh Bắc Ninh
790 07594 Xã Đèo Gia Xã Tỉnh Bắc Ninh
791 07603 Xã Nam Dương Xã Tỉnh Bắc Ninh
792 07612 Phường Phượng Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
793 07615 Xã Sơn Động Xã Tỉnh Bắc Ninh
794 07616 Xã Tây Yên Tử Xã Tỉnh Bắc Ninh
795 07621 Xã Vân Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
796 07627 Xã Đại Sơn Xã Tỉnh Bắc Ninh
797 07642 Xã Yên Định Xã Tỉnh Bắc Ninh
798 07654 Xã An Lạc Xã Tỉnh Bắc Ninh
799 07663 Xã Tuấn Đạo Xã Tỉnh Bắc Ninh
800 07672 Xã Dương Hưu Xã Tỉnh Bắc Ninh

🗺️ Xem theo tỉnh thành